Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh 2022

Từ vựng thể hiện một trong những kỹ năng quan trọng nhất cần thiết cho việc dạy và học ngoại ngữ. Nó là cơ sở để phát triển tất cả các kỹ năng khác: đọc hiểu, nghe hiểu, nói, viết, chính tả và phát âm. Từ vựng là công cụ chính để học sinh cố gắng sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả. Đó là một quá trình học tập chủ yếu dựa vào trí nhớ. Bài học hôm nay chúng ta hãy thử sức với từ vựng “Synthetic” trong tiếng Anh nhé!


 

Hình ảnh minh hoạ Synthetic

 

1. Synthetic nghĩa là gì

 

Trong tiếng anh, Synthetic là một tính từ và một được phiên âm là /sɪnˈθet̬.ɪk/

 

Về mặt nghĩa, danh từ Synthetic được hiểu là sợi tổng hợp (vải bông và vải tổng hợp)

 

Còn tính từ Synthetic được hiểu là 

 

  • (1) tổng hợp – được tạo ra bằng cách kết hợp các chất hóa học thay vì được sản xuất tự nhiên bởi thực vật hoặc động vật; được sản xuất bằng cách kết hợp các chất nhân tạo khác nhau, thay vì được sản xuất tự nhiên
  •  
  • (2) sử dụng các thay đổi ở cuối các từ thay vì các từ riêng biệt để thể hiện chức năng của các từ trong câu

 

synthetic là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Synthetic

 

2. Một vài ví dụ minh hoạ

 

  • While cleaning synthetic handbags, avoid using liquid soap since it will damage the pinching and lead the bag to lose its lofts.
  • Trong khi làm sạch túi xách tổng hợp, tránh sử dụng xà phòng lỏng vì nó sẽ làm hỏng phần kẹp và khiến túi bị mất các loang.
  •  
  • Methane in a synthetic version is available in grocery stores and also many dispensaries.
  • Mêtan trong một phiên bản tổng hợp có sẵn trong các cửa hàng tạp hóa và nhiều trạm y tế.
  •  
  • Synthetic gasoline manufactured from fossil fuels is an intriguing and audacious answer to the energy import budget problem.
  • Xăng tổng hợp được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch là một câu trả lời hấp dẫn và táo bạo cho vấn đề ngân sách nhập khẩu năng lượng.
  •  
  • The ultralight top is constructed of synthetic nubuck and polyamide, while the polypropylene check provides stability.
  • Mặt trên siêu nhẹ được làm bằng nubuck tổng hợp và polyamide, trong khi kiểm tra bằng polypropylene cung cấp sự ổn định.
  •  
  • After that, we discovered how to harvest raw materials from her ecosystem in order to make our own synthetic fabrics.
  • Sau đó, chúng tôi khám phá ra cách thu hoạch nguyên liệu thô từ hệ sinh thái của cô ấy để sản xuất vải tổng hợp của riêng mình.
  •  
  • The CD comes with annotations that include data about synthetic fibers, solvents, and plastics, as well as correct or incorrect examinations.
  • Đĩa CD đi kèm với các chú thích bao gồm dữ liệu về sợi tổng hợp, dung môi và chất dẻo, cũng như các kết quả kiểm tra đúng hay sai.
  •  
  • They utilize synthetic fabrics in forms that indicate a non-natural planetary genetically, as if nature has already been wiped off.
  • Họ sử dụng các loại vải tổng hợp ở các dạng biểu thị một hành tinh phi tự nhiên về mặt di truyền, như thể thiên nhiên đã bị xóa sổ.
  •  
  • Natural fibers like mohair, goat’s wool, horsehair, and felt, as well as synthetic materials like polypropylene, are utilized as fillings.
  • Các loại sợi tự nhiên như mohair, len dê, lông ngựa và nỉ, cũng như các vật liệu tổng hợp như polypropylene, được sử dụng làm chất trám.
  •  
  • The sanctuary is free of synthetic textiles, polymers, boards, planks, glass fibre, as well as other man-made products.
  • Khu bảo tồn không có hàng dệt tổng hợp, polymer, ván, ván, sợi thủy tinh cũng như các sản phẩm nhân tạo khác.
  •  
  • Many traditional herbal treatments have vanished, supplanted by synthetic medications.
  • Nhiều phương pháp điều trị bằng thảo dược truyền thống đã biến mất, được thay thế bằng các loại thuốc tổng hợp.
  •  
  • Cotton and synthetic fibers are used to create the carpet.
  • Bông và sợi tổng hợp được sử dụng để tạo ra thảm.
  •  
  • Wrapping this synthetic material over plants which are susceptible to mechanical damage is indeed a good idea.
  • Bọc vật liệu tổng hợp này lên cây trồng dễ bị hư hỏng cơ học thực sự là một ý kiến hay.
  •  
  • Gomez would have to replenish the fishes and crustaceans on the synthetic reef with food and supplies until lately.
  • Gomez sẽ phải bổ sung thức ăn và nguồn cung cấp cho các loài cá và giáp xác trên rạn san hô tổng hợp cho đến gần đây.

 

3. Từ vựng liên quan đến Synthetic

 












Từ vựng

Ý nghĩa

Artificial

Nhân tạo


 

(Các chất nhân tạo không tồn tại trong tự nhiên mà do con người tạo ra. Nhân tạo thường được áp dụng cho những thứ nhằm mục đích sao chép những thứ tự nhiên.)

Man-made

Nhân tạo


 

(Nhân tạo có thể chỉ những thứ do con người tạo ra, ngay cả khi những thứ đó không có ý định sao chép những thứ trong tự nhiên.)

Fake


 

False


 

Imitation

Fake, False, và Imitation có nghĩa giống như nhân tạo khi một thứ gì đó được tạo ra để trông giống hệt như thật. Những từ này phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.

Bogus

Bogus có thể được sử dụng khi một thứ gì đó được tạo ra để trông giống như một thứ khác nhằm không trung thực.

Rawness

sự thô sơ

Unbleached

không tẩy trắng


 

(Bột hoặc vật liệu chưa tẩy trắng không được tạo ra màu trắng nhân tạo bằng cách sử dụng hóa chất)

Unprocessed

chưa qua chế biến


 

(không có bất kỳ loại hóa chất hoặc xử lý công nghiệp nào để bảo quản, hoặc cải thiện hương vị hoặc hình thức của nó)


 

synthetic là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Synthetic

 

Để học từ vựng dễ dàng hơn, điều quan trọng là bạn phải biết tầm quan trọng của việc học từ vựng. Hiểu được tầm quan trọng và cách học chúng có thể giúp bạn học ngôn ngữ nhanh hơn nhiều. Qua bài học này hi vọng rằng các bạn đã bỏ túi cho mình nhiều điều thú vị về việc học từ vựng cũng như kiến thức về từ vựng “Synthetic” nhé.

 

See more articles in the category: Ngữ pháp toàn thư
READ  Từ vựng về nghề nghiệp trong tiếng Anh đầy đủ 2022

Leave a Reply