Cấu Trúc và Cách Dùng Available trong câu Tiếng Anh 2022

Đôi khi trong quá trình sử dụng Tiếng Anh, chúng ta hiểu rõ nghĩa Tiếng Việt nhưng lại không nhớ tới từ vựng đó trong Tiếng Anh viết như thế nào. Vậy thì bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một từ vựng cụ thể trong Tiếng Anh đó chính là “Available”. Vậy “Available” có nghĩa là gì trong Tiếng Anh? Nó được sử dụng như thế nào và có những cấu trúc ngữ pháp nào trong Tiếng Anh? StudyTiengAnh thấy nó là một loại từ khá phổ biến và hay đáng được tìm hiểu. Hãy cùng chúng mình đi tìm lời giải đáp trong bài viết dưới đây nhé. Chúc bạn học tốt nhé!

(Hình ảnh minh họa Available trong Tiếng Anh) 

1. Thông tin từ vựng:

– Cách phát âm: Both UK & US:  /əˈveɪ.lə.bəl/

– Nghĩa thông thường: Theo từ điển Cambridge, từ vựng Available là tính từ thường được sử dụng với nghĩa là một cái gì đó sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được ngay mà không cần chờ đợi hoặc thông qua một cái khác.

Ví dụ:

  • Is there a larger size available for this dress?

  • Có sẵn kích thước lớn hơn của chiếc váy này không?

  •  

  • Our Fall catalog is currently available at our regular retailers.

  • Danh mục mùa thu của chúng tôi hiện có sẵn tại các nhà bán lẻ thông thường của chúng tôi.

  •  

  • This year, there isn’t enough money available to throw an office party.

  • Năm nay, không có đủ tiền để tổ chức một bữa tiệc văn phòng.

  •  

  • Food must be made available to famine-stricken communities.

  • Thực phẩm phải được cung cấp cho các cộng đồng bị nạn đói.

  •  

  • Is there any availability for double rooms this weekend?

  • Có phòng giường đôi nào vào cuối tuần này không?

  •  

 2. Cách sử dụng cấu trúc từ vựng Available trong Tiếng Anh

– Theo cách sử dụng thông thường, tính từ Available thường được sử dụng với nghĩa là một cái gì đó sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được ngay mà không cần chờ đợi hoặc thông qua một cái khác.

available là gì

(Hình ảnh minh họa Available trong Tiếng Anh) 

Ví dụ:

  • This month’s appointments are available on the 2nd and 6th of the month.

  • Các cuộc hẹn của tháng này có sẵn vào ngày 2 và 6 của tháng.

  •  

  • Supermarkets are available with exotic goods.

  • Siêu thị có sẵn những hàng hóa kỳ lạ.

  •  

  • These medications are only available with a doctor’s prescription.

  • Những loại thuốc này chỉ có sẵn với toa thuốc của bác sĩ. 

  •  

  • At the rear of the hall, light refreshments will be available.

  • Ở phía sau sảnh, đồ uống giải khát nhẹ sẽ có sẵn.

  •  

  • Mrs. Thomas is now unavailable. He’s in a meeting.

  • Thomas hiện không có mặt. Anh ta đang họp.

  •  

– Nếu ai đó hoặc điều gì đó có mặt ở đây hoặc có sẵn để sẵn sàng phục vụ chúng ta, chúng ta có đủ thời gian để làm điều gì đó





available for sth


available to do sth

Ví dụ:

  • I’m sorry, Laura’s not available right now. Would you like to leave her a message?

  • Tôi xin lỗi, Laura hiện không có mặt. Anh có muốn để lại lời nhắn cho cô ấy không?

  •  

  • Is Ms. Hoa available Friday evening for a conference call?

  • Chị Hoa có sẵn sàng vào tối thứ Sáu để tham gia một cuộc gọi hội nghị không?

  •  

  • I’m busy all this month but I’d be available to meet with James next month.

  • Tôi bận rộn cả tháng này nhưng tôi sẽ sẵn sàng gặp James vào tháng tới.

  •  

– Tính từ Available còn được sử dụng với ý nghĩa nhấn mạnh nếu một cái gì đó có sẵn, bạn có thể mua nó, sở hữu nó hoặc có nó.





make sth available


be/become available for sth


be/become available to sb

Ví dụ:

  • Additional money for renewable energy research has been made available by the government.

  • Tiền bổ sung cho nghiên cứu năng lượng tái tạo đã được chính phủ cung cấp.

  •  

  • In April of next year, the new release will be available for purchase.

  • Vào tháng 4 năm sau, bản phát hành mới sẽ có sẵn để mua.

  •  

  • This website may only be available to registered users.

  • Trang web này chỉ có thể có sẵn cho người dùng đã đăng ký.

  •  

3. Từ đồng nghĩa với từ vựng Available trong Tiếng Anh

available là gì

(Hình ảnh minh họa Available trong Tiếng Anh) 

 









Từ vựng

Ví dụ

on hand

The emergency services were on hand.


Các dịch vụ khẩn cấp đã có mặt.

come in

These shorts come in red, yellow, or blue.


Những chiếc quần short này có màu đỏ, vàng hoặc xanh dương.

in print

The book is still in print after 65 years.


Cuốn sách vẫn còn in sau 65 năm.

in stock

Do you have this blender in stock, or do I need to order it?


Anh có máy xay sinh tố này trong kho không, hay tôi cần gọi để đặt nó?

 

4. Phân biệt sự khác biệt giữa cấu trúc be available for và be available to trong Tiếng Anh

Như đã cung cấp ở trên, cả 2 cấu trúc đều có nghĩa tương đương nhau trong khi sử dụng với cụm từ Available trong Tiếng Anh, tuy nhiên, chúng vẫn có một vài điểm khác biệt. Hãy cùng Studytienganh.vn tìm hiểu thông qua một vài ví dụ sau đây nhé!







Sự khác biệt

Ví dụ

“for” được sử dụng khi nói về một kế hoạch hoặc sự kiện.

Will you be available for the appointment?


Bạn sẽ sẵn sàng cho cuộc hẹn?

“to” được sử dụng khi nói về một hành động

Will you be available to help me move out?


Anh có sẵn sàng giúp tôi chuyển đi không?

 

Vậy là chúng ta đã có cơ hội được tìm hiểu rõ hơn về nghĩa cách sử dụng cấu trúc từ Available trong Tiếng Anh. Hi vọng Studytienganh.vn đã giúp bạn bổ sung thêm kiến thức về Tiếng Anh. Chúc các bạn học Tiếng Anh thật thành công

 

See more articles in the category: Ngữ pháp toàn thư
READ  Đơn giản thì trong mệnh đề phụ 2022

Leave a Reply