(to) sell s.o down the river là gì? River là gì?

(to) sell s.o down the river

Bán đứng, phản bội ai đó

(to) sell s.o down the river

He’s bastard. He sell her down the river.

Hắn là đồ khốn, hắn phản bội cô ấy.

River là gì?

river /’rivə/

Danh từ

  • dòng sông
    =to sail up the river+ đi thuyền ngược dòng sông
    =to sail down the river+ đi thuyền xuôi dòng sông
  • dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng
    =a river of blood+ máu chảy lai láng
  • (nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết
    =to cross the river+ qua sông; (nghĩa bóng) chết
  •  (định ngữ) (thuộc) sông
    =river port+ cảng sông
    !to sell down river
    – (xem) sell

sông

  • beheaded river : sông bị đoạt
  • dry river : sông khô
  • graded river : sông được chỉnh dòng
  • misfit river : sông không hợp dòng
  • rejuvenated river : sông trẻ lại
  • stone river : dòng đá, sông đá
  • tidal river : sông theo thủy triều, sông bị ảnh hưởng thủy triều
  • tributary river : sông nhánh
  • river frac : gây nứt thuỷ lực
  • navigable river: sông tàu bè qua lại được
  • non-navigable river: con sông tàu bè không qua lại được
  • non-navigable river: sông tàu bè không qua lại được
  • river B/L: vận đơn đường sông
  • river bill of lading: vận đơn đường sông
  • river charges: thuế đường sông
  • river charges: phí đường sông
  • river dues: thuế đường sông
  • river dues: phí đường sông
  • river fish: cá sông
  • river fishery: nghề cá sông
  • river freight: cước vận chuyển đường sông
  • river freight: vận phí đường sông
  • river hull insurance: bảo hiểm tàu đường sông
  • river trade: buôn bán đường sông
  • river transport: vận tải đường sông
  • river transportation: sự chuyên chở bằng đường sông
See more articles in the category: flashcard
READ  VỊ TRÍ CỦA GIỚI TỪ TRONG MỆNH ĐỀ QUAN HỆ? Relative clause bài tập?

Leave a Reply