(to) retreat into là gì? Retreat là gì?

Or you want a quick look: (to) retreat into

(to) retreat into

Rút lui vào, thu mình vào

(to) retreat into

Without English as a common tongue in Au, people from different backgrounds will inevitably retreat into their ethnic enclaves, Tom Elliott said

Nếu không có tiếng Anh như một ngôn ngữ chung ở Úc, những người từ các nguồn gốc khác nhau sẽ không tránh khỏi việc thu mình vào các khu vực sắc tộc của họ

Retreat là gì?

https://www.youtube.com/watch?v=ySkAZtj15Hw
  • retreat /ri'tri:t/ * danh từ
  •  (quân sự) sự rút lui, sự rút quân; hiệu lệnh rút quân =to sound the retreat+ thổi hiệu lệnh rút lui =to cut off (intercept) an army's retreat+ cắt đường rút lui của một đạo quân =to make good one's retreat+ rút lui bình yên vô sự
  •  (quân sự) tiếng kèn (trống) thu không
  • sự ẩn dật =to go into retreat+ sống một đời ẩn dật
  • nơi ẩn dật ((tôn giáo)) nơi tu đạo
  • nơi trốn tránh, sào huyệt (của bọn cướp...)
  •  nhà dưỡng lão, trại cứu tế; bệnh viện tinh thần kinh * nội động từ
  •  lùi, rút lui
  •  (quân sự) rút lui
  • lẹm, trợt ra sau (cằm, trán...) =retreating chin+ cằm lẹm =retreat ing forehead+ trán trợt ra sau * ngoại động từ
  •  (đánh cờ) rút (quân) về (tránh thế bị vây hãm)
retreat|
  • retreat (n) departure, withdrawal, flight, evacuation antonym: advance haven, hideaway, sanctuary, refuge, shelter
  • retreat (v) move away, move back, draw back, back away, run away, recoil, withdraw, leave, give ground, flee antonym: advance
See more articles in the category: flashcard
READ  The clarity in language là gì? Clarity là gì?

Leave a Reply