(to) refer to s.b/ s.th as là gì? Refer là gì?

Or you want a quick look: (to) refer to s.b/ s.th as

(to) refer to s.b/ s.th as

gọi/ xem ai đó/ cái gì (bằng tên gọi cụ thể, đặc trưng)

(to) refer to s.b/ s.th as

He formally adopted her in 1935, and she would always refer to him as her father.

Ông chính thức nhận nuôi cô vào năm 1935, và cô luôn xem ông là cha của mình.

Refer là gì?

https://www.youtube.com/watch?v=JYrf4gORUME

1. REFER TO là gì?

Cụm từ này nói chung được dùng khi muốn đề cập đến một sự vật, sự việc trong câu, với cấu trúc là: TO REFER TO + SOMEBODY/SOMETHING a/ Nghĩa thứ nhất: Ám chỉ, nói đến, nhắc đến, thể hiện. E.g:
  • This paragraph refers to the events of last year. (Biểu đồ này thể hiện những sự kiện của năm trước.)
  • The town’s name may refer to the name of a river nearby. (Tên của thị trấn có thể liên quan đến tên của một con sông gần đó.)
  • Don’t refer to his mistake again. (Đừng nhắc đến lỗi của anh ấy nữa.)
  • That is the passage he referred to. (Đó là đoạn ông ta đã nói đến.)
b/ Nghĩa thứ 2: Xem, tham khảo, để ý. E.g:
  • Taxpayers should refer to the chart listing deductions next to incomes. (Người nộp thuế nên lưu ý đến biểu đồ các khoản khấu trừ bên cạnh các khoản thu nhập.)
  • He referred to a history book to find out the dates of the French Revolution. (Anh ấy đã tham khảo một cuốn sách lịch sử để tìm ra ngày Cách mạng Pháp.)
  • She gave the speech without referring to her notes. (Cô ấy đã phát biểu mà không cần nhìn vào tờ giấy ghi chú.)
c/ Nghĩa thứ 3: Tìm đến, viện vào, dựa vào, nhờ cậy vào
  • E.g: He referred to the dictionary for the correct spelling of the word. (Anh ấy dựa vào từ điển để chỉnh lại cách phát âm của từ cho đúng.)
d/ Nghĩa thứ 4: Giới thiệu, có liên quan tới, có quan hệ tới Với nghĩa thứ 4 và nghĩa thứ 5, cấu trúc sẽ là:
  • Công thức chủ động: TO REFER SOMEBODY/SOMETHING TO SOMEBODY/SOMETHING
  • Công thức bị động: SOMEBODY/SOMETHING + TO BE + REFERRED TO SOMEBODY/SOMETHING
READ  Have a lot in common là gì? Ví dụ với have a lot in common?
Trong đó, TO BE chia theo thì của động từ chủ động.
  • E.g: Most of the site’s links simply refer you to the company’s toll-free support line. (Hầu hết các liên kết của trang web chỉ đơn giản là giới thiệu bạn đến đường dây hỗ trợ miễn phí của công ty.)
e/ Nghĩa thứ 5: Giới thiệu một nhân vật hoặc một thứ gì đó tới một người hoặc một tổ chức để con người hoặc tổ chức đó được giúp đỡ hoặc giải quyết vấn đề. E.g:
  • My doctor is referring me to a dermatologist. (Bác sĩ của tôi đang giới thiệu tôi đến một bác sĩ da liễu.)
  • My complaint was referred to the manufacturers. (Khiếu nại của tôi đã được chuyển đến các nhà sản xuất.)
f/ Nghĩa thứ 6: Một thuật ngữ hay được thể hiện trên tờ séc ngân hàng: REFER TO DRAWER Từ REFER TO DRAWER được viết tắt là R.D. Từ này được viết trên tờ séc của ngân hàng, thể hiện việc ngân hàng từ chối thanh toán, nguyên nhân là vì tài khoản ngân hàng của người chủ tài khoản không có đủ tiền. Lưu ý: REFER bắt buộc phải đi với giới từ TO mà không đi với các động từ khác. Chỉ với những ví dụ đơn giản trên đây, hi vọng bạn đã tìm ra được câu trả lời cho câu hỏi REFER TO là gì rồi nhé. Một số cụm từ có thể thay thế cho REFER TO là RELATE TO, CONCERN, MENTION,… (tùy từng trường hợp). E.g: I can refer to/concern your problems. I had difficulty finding somewhere to live when I first moved here.
READ  Aims là gì? (to) aim to do something là gì?

2. WITH REFERENCE TO là gì?

Tương tự như cụm từ REFER TO, cụm từ with reference to cũng được dùng khi muốn đề cập đến một sự việc đang được nói tới trong câu. Cấu trúc chung là: WITH REFERENCE TO + SOMETHING Để trả lời câu hỏi WITH REFERENCE là gì, bạn hãy quan sát những ví dụ sau đây:
  • I am writing this email to you with reference to the job advertised in yesterday’s newspaper. (Tôi viết email này cho bạn để nói về công việc được quảng cáo trên tạp chí ngày hôm qua.)
  • I have nothing to say with reference to that question. (Tôi không có gì để nói về câu hỏi đó nữa.)
  • With reference to your yesterday’s report entitled “The Retails”, I feel obliged to discuss more with you. (Về bản báo cáo tự đề “The Retails” hôm qua của bạn, tôi cảm thấy bắt buộc phải thảo luận thêm với bạn.)
  • I have something further to add with reference to what was said earlier. (Tôi có một số điều cần bổ sung vào những gì đã được nói trước đó.)
Lưu ý: Một số từ có thể thay thế cho cụm từ WITH REFERENCE TO trong câu: IN REFERENCE TO, IN RELATION TO IN CONNECTION WITH, CONCERNING, AS REGARDS,…
See more articles in the category: flashcard

Leave a Reply