(to) make progress là gì? progress là gì?

Or you want a quick look: (to) make progress

(to) make progress

tiến bộ, làm cho tiến bộ

(to) make progress

Since my last letter I have made progress in this kind of research.

Kể từ lá thư cuối cùng tôi đã có những bước tiến trong dạng nghiên cứu này.

progress là gì?

progress /progress/
  • danh từ
    • sự tiến tới, sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển
      • to make much progress in one's studies: tiến bộ nhiều trong học tập
      • the progress of science: sự tiến triển của khoa học
    • sự tiến hành
      • in progress: đang xúc tiến, đang tiến hành
      • work is now in progress: công việc đáng được tiến hành
    • (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc kinh lý
      • royal progress: cuộc tuần du
  • nội động từ
    • tiến tới; tiến bộ; tiến triển, phát triển
      • to progress with one's studies: học hành tiến bộ
      • industry is progressing: công nghiệp đang phát triển
    • tiến hành
      • work is progressing: công việc đang tiến hành
  • calendar progress chart: bảng tiến độ
  • calendar progress chart: lịch tiến độ
  • construction progress report: báo cáo tiến độ thi công
  • constructional work progress rate: tiến độ các công trình xây dựng
  • general progress: tổng tiến độ
  • progress chart: tiến độ xây dựng
  • progress chart: tiến độ thi công (xây dựng)
  • progress chart: bảng tiến độ thi công
  • progress chaser: người theo dõi tiến độ (thi công)
  • progress estimate: ước tính về tiến độ
  • progress of work: tiến độ thi công
  • progress report: báo cáo về tiến độ
  • progress report: báo cáo tiến độ (công tác)
  • progress schedule: bảng quy hoạch tiến độ
  • rate of progress: tiến độ xây dựng
  • week progress chart: tiến độ (hàng) tuần
  • work progress: tiến độ thi công
  • abortion in progress: phá thai đang tiến triển
  • call progress signal: tín hiệu diễn biến cuộc gọi
  • changed address call progress signal: tín hiệu (đang gọi) địa chỉ thay
  • đổi
  • flight progress board: bảng tuyến trình bay
  • flight progress board: kế hoạch tuyến trình bay
  • invalid selection call progress signal: tín hiệu chọn lọc không có giá trị
  • invalid selection call progress signal: tín hiệu chọn lọc vô hiệu
  • local procedure error call progress signal: tín hiệu quá trình gọi gặp lỗi cục bộ
  • operation progress: tiến trình hoạt động
  • plan for social progress: kế hoạch phát triển xã hội
  • progress chart: biểu đồ thi công
READ  Statement là gì? (to) make a statement là gì?
https://www.youtube.com/watch?v=e53GuiwYYZo&pp=ugMICgJ2aRABGAE%3D
See more articles in the category: flashcard

Leave a Reply