(to) look forward to doing s.th là gì? Cấu trúc Looking forward là gì?

Or you want a quick look: (to) look forward to doing s.th

(to) look forward to doing s.th

mong đợi, trông mong làm việc gì đó

(to) look forward to doing s.th

She looked forward to meeting him again as though he had been an old friend.

Cô đã mong đợi được gặp anh một lần nữa như thể anh ta là một người bạn cũ.

 Cách dùng cấu trúc looking forward  Ngay từ những ngày cấp 2, chúng ta đã bắt gặp cấu trúc looking forward trong những lá thư mẫu đơn giản ở sách giáo khoa. Hãy cùng ôn tập lại cách sử dụng cùng tìm hiểu thêm một số kiến thức nâng cao về cấu trúc này nhé.

Cấu trúc Looking forward là gì?

https://www.youtube.com/watch?v=fv7a98UNqKk&pp=ugMICgJ2aRABGAE%3D Cấu trúc looking forward trong tiếng Anh mang nghĩa là mong chờ vào một điều gì đó cùng với cảm xúc háo hức, hân hoan. Vì vậy, chúng ta thường sử dụng cấu trúc looking forward để diễn tả cảm xúc, sự chờ đợi của bản thân trước một sự việc, hành động nào đó.
READ  (to) make it right là gì? Make it up to you là gì?
Ví dụ:
  • I am looking forward to having a great trip to Sapa this spring. (Tôi rất mong chờ có một chuyến du lịch tuyệt vời tới Sapa vào mùa xuân này.)
  • Linda is looking forward to seeing her new friend this weekend. (Linda rất mong chờ gặp người bạn mới của cô ấy vào cuối tuần này.)
Cách sử dụng cấu trúc looking forward Cấu trúc:
Looking forward to + V-ing/Noun: mong chờ, háo hức về điều gì, việc gì
Cách sử dụng: Dùng để thể hiện niềm phấn khởi, sự háo hức mong chờ về chuyện gì đó sắp xảy ra. Ví dụ:
  • I am looking forward to seeing my old friend again after 5 years. (Tôi rất mong chờ được gặp lại người bạn cũ của mình sau 5 năm.)
  • Min is looking forward to going to Cat Ba on her vacation. (Min rất mong chờ tới Cát Bà vào kỳ nghỉ của cô ấy.)

Cấu trúc looking forward sử dụng cuối thư với hy vọng sẽ sớm nhận được lời hồi âm hoặc bạn có thể sẽ sớm gặp lại người đó trong tương lai gần.

Ví dụ:
  • I am looking forward to hearing from you. (Tôi rất mong nhận được sự hồi âm từ bạn.)
  • I’m looking forward to seeing you next Monday. (Tôi rất mong gặp bạn vào thứ 2 tới.)
Lưu ý: Khi sử dụng cấu trúc looking forward trong câu bạn cần chú ý đến mức độ trang trọng mà nó có thể biểu thị để phù hợp với đối tượng hướng đến nhé!
READ  Risk assessment là gì?
Trang trọng: I look forward to + V-ing Ví dụ: 
  • look forward to joining this meeting. (Tôi rất mong chờ tham gia cuộc họp này.)
  • look forward to attending her workshop. (Tôi rất mong chờ tham dự buổi hội thảo của cô ấy.)
Ít tính trang trọng hơn: Look forward to + V-ing Ví dụ: 
  • Look forward to seeing you again next week. (Rất mong gặp lại bạn vào tuần tới.)
  • Look forward to visiting your house next Wednesday. (Rất mong tới thăm nhà bạn thứ 4 tuần tới.)
Thân mật hơn: I’m looking forward to + V-ing Ví dụ: 
  • I’m looking forward to hearing from you soon. (Tôi rất mong nhận được hồi âm sớm từ bạn.)
  • I’m looking forward to seeing you at my birthday party. (Tôi rất mong được gặp bạn tại buổi tiệc sinh nhật của mình.)
See more articles in the category: flashcard

Leave a Reply