(to) go jogging là gì? Jog là gì?

Or you want a quick look: (to) go jogging

(to) go jogging

chạy dạo bộ, chạy bước bền

(to) go jogging

I go jogging every morning to stay healthy.

Tôi chạy bộ tập thể dục mỗi buổi sáng để giữ gìn sức khoẻ.

jog là gì?

jogging * danh từ - sự luyện tập thân thể bằng cách chạy bộjog /dʤɔg/ * danh từ - cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ - cái hích nhẹ (bằng cùi tay) - bước đi chậm chạp - nước kiệu chậm (ngựa) * ngoại động từ - lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ - hích bằng cùi tay (để cho chú ý...) - nhắc lại, gợi lại (trí nhớ) =to jog someone's memory+ nhắc cho người nào nhớ lại * nội động từ - đi lắc lư - (jog on, along) bước đi khó khăn, bước đi thong thả - tiến hành, tiến triển, tiếp tục =matters jog along+ sự việc vẫn cứ tiến triển - chạy nước kiệu chậm (ngựa) - đi, lên đường =we must be jogging+ chúng ta phải đi thôi https://www.youtube.com/watch?v=l-7V2Eh5Kbk
See more articles in the category: flashcard
READ  In advance là gì? In advance of something dùng như thế nào?

Leave a Reply