Catch up là gì? Cách sử dụng (to) catch up (with somebody)?

(to) catch up (with somebody)

bắt kịp, theo kịp, đuổi kịp (ai đó)

(to) catch up (with somebody)

You’ll have to run faster than that if you want to catch up with Usain Bolt.

Bạn sẽ phải chạy nhanh hơn nếu muốn bắt kịp với Usain Bolt.

Cách sử dụng (to) catch up (with somebody)

1. Catch up là gì?

Catch up là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là “reach the same quality or standard as someone or something else” (đạt đến cùng mức độ với một ai đó hoặc một cái gì đó).

Ví dụ:

  • He was off school a week so that it is difficult for him to catch up. (Anh ấy nghỉ học một tuần vì vậy nó thật khó khăn cho anh ấy để bắt kịp tiến độ)
  • I caught up to him in the third round. (Tôi bắt kịp anh ta ở vòng đua thứ ba)

“Catch up” còn có nghĩa là “to do something you did not have time to do earlier” (làm một cái gì đó bạn không có thời gian để làm sớm hơn)

Ví dụ:

  • She spent lots of time catching up with some reports. (Cô ấy dành rất nhiều thời gian để làm kịp tiến độ của một vài báo cáo)

Nghĩa thứ ba, “Catch up” được hiểu là “learn or discuss the latest news” (học hỏi hoặc thảo luận về bản tin mới nhất)

READ  No words, but meanings là gì? In the words of là gì?

Ví dụ:

  • She wants to catch up on all the gossip. (Cô ấy muốn nắm bắt tất cả các tin đồn)

2. Cụm động từ với “Catch”

1. Catch at: bắt lấy, nắm lấy cái gì

Ví dụ: She caught at my sleeve as she want me to stay with her. (Cô ấy nắm lấy tay áo của tôi bởi cô ấy muốn tôi ở lại với cô ấy)

2. Catch out: lừa đảo, đánh lừa

Ví dụ: The question is designed to catch you out. (Câu hỏi được thiết kế để đánh lừa bạn)

3. Catch up in: bị liên quan, dính líu đến cái gì

Ví dụ: Pedestrians were caught up in stacking the road. (Người đi đường bị liên quan đến vụ xô xát trên đường)

4. Catch up with: tìm ra ai đó trong một khoảng thời gian

Ví dụ: The policies finally caught up with the theft in Hanoi.(Cảnh sát cuối cùng cũng bắt được tên trộm ở Hà Nội)

Catch up with: trừng phạt ai vì đã làm sai điều gì

Ví dụ: The tax authorities caught up with the company for not submitting tax. (Cơ quan thuế đã trừng phạt công ty vì đã không nộp thuế.)

Catch up with: học điều mới mà nhiều người đã biết

Ví dụ: She is trying to catch up with smartphone. (Cô ấy đang học cách để sử dụng điện thoại thông minh)

5. Catch up on: làm bù, học bù để bắt kịp phần đã lỡ

Ví dụ: Linh is going to study hard to catch up on what she missed. (Linh dự định học hành chăm chỉ để bắt kịp những gì cô ấy đã bỏ lỡ).

3. Cụm động từ với “up”

1. Dress up: diện đồ đẹp, mặc đồ, hóa trang thành ai đó

READ  TRẠNG TỪ TRONG CÂU SO SÁNH? Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất?

Ví dụ: I will dress up for this special party tonight. (Tôi sẽ ăn diện thật đẹp cho bữa tiệc đặc biệt tối nay)

2. Bring up: nuôi lớn ai, đề cập, nêu lên vấn đề gì

Ví dụ: I was brought up in a middle class family in the countryside. (Tôi được nuôi lớn trong một gia đình trung lưu ở một vùng quê)

3. Build up: phát triển, xây dựng cái gì

Ví dụ: You should eat clean and exercise more frequently in order to build up your muscles. (Bạn nên ăn uống lành mạnh và tập thể thao thường xuyên để tăng cường cơ bắp)

4. Burn up: phá hủy, bị sốt

Ví dụ: You should burn up lots of calories to keep fit. (Bạn nên tiêu hao lượng calo để giữ dáng)

We should bring her to the doctor. She is burning up. (Chúng ta nên đưa cô ấy đi bác sĩ đi. Cô ấy đang sốt rồi)

5. Call (somebody) up: gọi điện cho ai

Ví dụ: Why don’t you call up him to tell about the party? (Tại sao bạn không gọi cho anh ấy để nói về bữa tiệc?)

6. Call (something) up: gợi nhớ điều gì

Ví dụ: His stories call up my childhood memories. (Câu chuyện của anh ấy gợi nhớ lại kí ức tuổi thơ tôi).

Cần lưu ý gì khi sử dụng catch up?

Việc sử dụng phrasal verb so với các động từ khác có nghĩa tương đương nhằm thể hiện trình độ, sự hiểu biết của bạn. Để sử dụng một cách chuyên nghiệp và chính xác nhất, bạn đọc không nên bỏ qua ba lưu ý cơ bản sau đây.

Lưu ý về nghĩa của từ

READ  (To) regard as something là gì? Regard là gì?

Trước hết về nghĩa của từ. Sử dụng đúng nghĩa giúp người nghe hiểu rõ ngụ ý bạn muốn truyền đạt, bạn lại được đánh giá cao về khả năng ngoại ngữ của mình. Chúng tôi xin tổng hợp nghĩa của động từ catch up, bao gồm:

  • Catch up: bắt kịp/đuổi kịp ai đó giỏi hơn mình; tăng tốc để đuổi kịp ai đó (về mặt tốc độ, phương tiện giao thông).
  • Catch up in: gặp tai nạn/rắc rối không mong muốn, không thể lường trước được.
  • Catch up with somebody/something: cố gắng nắm bắt thông tin của ai đó, cố gắng theo kịp ai đó, hình phạt đối với người nào đó vi phạm.
  • Catch up on somebody/something: cố gắng làm việc gì vì đã bỏ lỡ.

Tùy theo mục đích sử dụng, hãy lựa chọn từ một cách hợp lý.

Lưu ý về mục đích sử dụng

Cách phrasal verb đa phần mang đến cảm giác gần gũi, thân thiện khi sử dụng. Vì vậy, bạn chỉ nên sử dụng chúng trong văn nói, trong giao tiếp hằng ngày. Với người lớn tuổi, có học thức cao hoặc trong văn viết, các bài luận, nên tìm từ ngữ khác thay thế. Điều này cần đặc biệt lưu ý trong các bài thi, các bài viết có chủ đề đòi hỏi sự nghiêm trang, thái độ tôn trọng.

Lưu ý về cấu trúc sử dụng

Cuối cùng, hãy sử dụng catch up đúng cấu trúc. Catch up là động từ, thường đi sau chủ ngữ. Bên cạnh đó, chúng có thể đi kèm các giới từ khác như with/in/on, sau chúng là somebody/something. Mỗi cấu trúc, động từ đều mang nghĩa khác biệt hoàn toàn. Nếu sử dụng sai rất có thể bạn sẽ làm thay đổi nghĩa của từ.

See more articles in the category: flashcard

Leave a Reply