Self-confidence là gì? Self-worth là gì?

Or you want a quick look: Self-confidence

Self-confidence

tự tin

Self-confidence

Jerry had more self-confidence than any man I have ever met

Jerry là người có nhiều tự tin hơn so với những người tôi đã từng gặp.

Self-worth là gì?

Định nghĩa self-esteem trong tiếng anh và các ví dụ minh hoạ anh việt

Self-esteem is defined to be the belief and confidence about your own value as well as your own ability. “Self-esteem” được định nghĩa là niềm tin và sự tự tin về giá trị của bản thân cũng như khả năng của bản thân. Ví dụ: He has suffered from low self-esteem which prevents him from pursuing his goals. Anh ấy đã phải chịu đựng lòng tự trọng thấp khiến anh ấy không thể theo đuổi mục tiêu của mình. The program is established with the aim of building students’ self-esteem, which is of great help for them in the future. Chương trình được thành lập với mục đích xây dựng lòng tự trọng của học sinh, giúp ích rất nhiều cho các em trong tương lai. https://www.youtube.com/watch?v=IzrxeQkyRGM&pp=ugMICgJ2aRABGAE%3D

2. Các từ / cụm từ đồng nghĩa / gần nghĩa với self-esteem

Từ / cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Self-respect Tự trọng (cảm giác tôn trọng bản thân cho thấy bạn đánh giá cao bản thân) She didn’t follow that task since she felt like she was being asked to take away her self-respect. Cô ấy đã không làm theo nhiệm vụ đó vì cô ấy cảm thấy như bị yêu cầu tước bỏ lòng tự trọng của mình.
Dignity Phẩm giá, sự đàng hoàng (hành vi điềm tĩnh, nghiêm túc và có kiểm soát khiến mọi người tôn trọng bạn; tầm quan trọng và giá trị mà một người có, khiến người khác tôn trọng họ hoặc khiến họ tôn trọng bản thân) I think that everyone are advisable to pass away with dignity. Tôi nghĩ rằng mọi người đều có thể ra đi một cách đàng hoàng.
Self-worth Giá trị bản thân (giá trị mà bạn mang lại cho cuộc sống và thành tựu của mình) It is apparent that a large number of people derive their self-worth from work. Rõ ràng là một số lượng lớn mọi người có được giá trị bản thân từ công việc.
Morale Tinh thần (mức độ tự tin mà một người hoặc một nhóm người cảm thấy, đặc biệt là khi ở trong một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn) Understandably, at least a couple of victories or even one only will be of great help in improving the team’s morale considerably. Có thể hiểu, ít nhất một vài chiến thắng hoặc thậm chí chỉ một chiến thắng sẽ giúp ích rất nhiều trong việc cải thiện tinh thần của cả đội đáng kể.
Assurance / Confidence Sự tự tin She spoke with all of her calm assurance. Cô nói với tất cả sự đảm bảo bình tĩnh của mình.
Self-assured / Self-confident / Confident Tự tin (tự tin vào khả năng của bản thân) From that interview, she showed to be a not only self-assured but only mature student. Từ cuộc phỏng vấn đó, cô ấy đã thể hiện là một sinh viên không chỉ tự tin mà còn trưởng thành.
Egotism Tự cao tự đại (chỉ nghĩ về bản thân và coi mình tốt hơn và quan trọng hơn những người khác) It is the fact that he became world-famous when he was 17 years old only that stimulated the actor’s egotism. Việc anh ấy trở nên nổi tiếng thế giới khi mới 17 tuổi đã kích thích tính tự cao tự đại của nam diễn viên.
Conceit Tự cao, tự phụ (trạng thái quá tự hào về bản thân và hành động của mình) It is incredible when it comes to the conceit of that girl. Thật không thể tin được khi nói đến sự tự phụ của cô gái đó.
Vanity Tự phụ, lòng tự cao tự đại, sự phù phiếm (thực tế là bạn quá quan tâm đến ngoại hình hoặc thành tích của mình) What makes him want that job is purely his vanity and ambition. Điều khiến anh ấy muốn có công việc đó hoàn toàn là sự phù phiếm và tham vọng của anh ấy.
Narcissism Tự kiêu (Thói quen ngưỡng mộ bản thân quá mức, đặc biệt là ngoại hình của bạn; quá quan tâm và ngưỡng mộ đối với ngoại hình và / hoặc khả năng của chính bạn) Alex did make use of the definition of narcissism to get the understanding of other conditions. Alex đã sử dụng định nghĩa của lòng tự kiêu để tìm hiểu về các tình trạng khác.
Self-appraisal Tự đánh giá bản thân (đánh giá của nhân viên về chất lượng công việc của họ hoặc quá trình đánh giá công việc của chính bạn) At the finishing point of the performance period, it is a self-appraisal that the executive needs to complete. Vào thời điểm kết thúc thời gian thực hiện, đó là một bản tự đánh giá mà người điều hành cần phải hoàn thành.
Prestige Uy tín (sự tôn trọng và ngưỡng mộ dành cho ai đó hoặc điều gì đó, thường là do danh tiếng về chất lượng cao, thành công hoặc ảnh hưởng xã hội) The new school in the city has gained national prestige for the last 2 years. Trường mới của thành phố đã đạt được uy tín quốc gia trong 2 năm gần đây.
Amour propre Tình yêu bản thân (một niềm tin và sự tự tin vào khả năng và giá trị của chính bạn) Amour propre is a good quality as many people believe so. Tình yêu bản thân mình được cho là một đức tính tốt vì nhiều người tin là thế.
See more articles in the category: flashcard
READ  (to) cheer someone up là gì? Put someone up là gì?

Leave a Reply