Package deal là gì? Hợp đồng trọn gói tiếng Anh là gì?

Or you want a quick look: Package deal

Package deal

giao dịch trọn gói, hợp đồng mua bán trọn gói

Package deal

Thomas explained many summer tours are a "package deal" and feels it more fun to tour with others.

Thomas giải thích rằng, nhiều tour du lịch mùa hè như là một "giao dịch trọn gói" và chúng ta sẽ thấy vui hơn khi đi du lịch với những người khác.

Hợp đồng trọn gói tiếng Anh là gì?

https://www.youtube.com/watch?v=eM0ab6lyqD8 Hợp đồng trọn gói (Lump-sum Contract) Hợp đồng trọn gói - danh từ, trong tiếng Anh được dùng bởi cụm từLump-sum Contract. Hợp đồng trọn gói là hợp đồng có giá cố định trong suốt thời gian thực hiện đối với toàn bộ nội dung công việc trong hợp đồng. Việc thanh toán đối với hợp đồng trọn gói được thực hiện nhiều lần trong quá trình thực hiện hoặc thanh toán một lần khi hoàn thành hợp đồng. Tổng số tiền mà nhà thầu được thanh toán cho đến khi hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng bằng đúng giá ghi trong hợp đồng. (Theo Luật Đấu thầu năm 2013)
READ  (to) grow up là gì? Grew up là gì? Phân biệt các cụm từ với Grow

Thuật ngữ đấu thầu tiếng anh chuyên ngành xây dựng cầu đường (P1)

Thuật ngữ (A)

Acceptance of bids: Chấp thuận trúng thầu Adjustment of deviation: Hiệu chỉnh sai lệch Advance payments: Tạm ứng thanh toán Advertisement: Quảng cáo After sales services: Dịch vụ sau bán hàng Alterative bids: Hồ sơ dự thầu thay thế Applicable law: Luật áp dụng Arbitration: Trọng tài Arithmetical errors: Lỗi số học Award of contract: Trao hợp đồng

Thuật ngữ (B)

Bid security: Bảo đảm dự thầu Bid capacity: Khả năng đấu thầu Bid closing: Đóng thầu Bid currency: Đồng tiền dự thầu Bid discounts: Giảm giá dự thầu Bid evaluation: Đánh giá hồ sơ dự thầu Bid evaluation report: Báo cáo xét thầu Bid form: Mẫu đơn dự thầu Bid invitation letter: Thư mời thầu Bid opening: Mở thầu Bid prices: Giá dự thầu Bid submission: Nộp thầu Bids: Hồ sơ dự thầu Bid validity: Hiệu lực của hồ sơ dự thầu Bidding documents: Hồ sơ mời thầu Bidder: Nhà thầu Bill of quantities: Bản tiên lượng

Thuật ngữ (C)

Ceilings for direct procurement: Hạn mức được chỉ định thầu Civil works: Xây lắp công trình CIF (cost, insurance, freight): Giá nhập khẩu bao gồm giá hàng hóa, bảo hiểm, phí vận chuyển Clarification of bids: Làm rõ hồ sơ dự thầu Competent person: Người có thẩm quyền Completion date: Ngày hoàn thành Consulting service: Dịch vụ tư vấn Contract: Hợp đồng Contract finalization: Hoàn thiện hợp đồng Contract price: Giá hợp đồng
READ  TRẠNG TỪ TRONG CÂU SO SÁNH? Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất?
Contract standard: Quy chuẩn hợp đồng Conversion to a single currency: Quy đổi sang đồng tiền chung Cost estimates: Ước tính chi phí Currencies of the bid: Đồng tiền dự thầu Currencies of payment: Đồng tiền thanh toán

Thuật ngữ (D)

Date of decision: Ngày trao thầu Detailed specifications: Đặc tính kỹ thuật chi tiết Delivery point: Điểm giao hàng Deviation: Sai lệch Disbursement: Giải ngân Discounts: Giảm giá Domestic preference: Ưu đãi nhà thầu trong nước Drawings: Bản vẽ Duties and taxes: Thuế

Thuật ngữ (E)

Eligibility: Sự hợp lệ, Tư cách hợp lệ Eligible Bidder: Nhà thầu hợp lệ Eligible Goods and Services: Hàng hoá và dịch vụ hợp lệ Elimination of Bids: Loại bỏ hồ sơ dự thầu Employer: Người thuê, người đứng ra tuyển dụng Engineer: Kỹ sư Engineering: Thiết kế Engineering Procuring Costruction (EPC): Thiết kế, cung cấp vật tư thiết bị và xây lắp Envelope: Phong bì, túi hồ sơ Entity: Thực thể, cơ quan, bộ phận Procuring Entity: Bên mời thầu Equipment: Thiết bị Equivalent Specifications: Đặc tính kỹ thuật tương ứng Error correction: Sửa lỗi Escalation Factors: Các yếu tố tăng giá Escalation Formula (prise adjustment Formula): Công thức điều chỉnh giá Estimate: Sự ước tính, dự toán Cost estimates: Dự toán chi phí Estimated prise for each package: Giá gói thầu Evaluation of Bids (Bid Evaluation): Đánh giá hồ sơ dự thầu Evaluation Criteria: Tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu Evaluation of Deviations (Adjustment of Deviations): Đánh giá hoặc hiệu chỉnh các sai lệch
READ  Narrow minded là gì? Một số ví dụ với narrow minded?
Evaluation Report: Báo cáo đánh giá thầu Evaluated Price: Giá đánh giá Examination of Bids: Kiểm tra sơ bộ hồ sơ dự thầu Exchange Rate: Tỷ giá hối đoái, tỷ giá quy đổi Executing Agency: Cơ quan thực hiện Expense for bidding participation: Chi phí dự thầu Experience of Bidders: Kinh nghiệm của nhà thầu Experience record: Hồ sơ kinh nghiệm Expert: Chuyên gia Export credit: Tín dụng xuất khẩu Extension of Bid Validity: Gia hạn hiệu lực của hồ sơ dự thầu

Thuật ngữ (F)

Fair: Công bằng FIDIC (tiếng Pháp viết tắt: Federation Internationale des Ingenieurs – Conseils): Hiệp hội quốc tế các kỹ sư tư vấn Final Payment Certificate: Phiếu xác nhận thanh toán Final Statement: Tờ khai hoàn thành công việc của nhà thầu Financial Data: Số liệu về tài chính Financial Statements: Báo cáo tài chính Audited financial statements: Báo cáo tài chính đã được kiểm toán Fixed-price contract: Hợp đồng trọn gói FOB (Free on board): Giao hàng lên tàu Force account: Tự thực hiện Force majeure: Bất khả kháng Fraud: Gian lận Funding source: Nguồn vốn

Thuật ngữ (G)

General Condition of Contract: Điều kiện chung của hợp đồng Goods: Hàng hoá Guidelines for Procurement: Hướng dẫn về đấu thầu

Thuật ngữ (H)

Handbook for Users of Consulting services: Sổ tay hướng dẫn sử dụng tư vấn Handling cases encountered during bidding process: Xử lý tình huống trong đấu thầu Handling of violations: Xử lý vi phạm  
See more articles in the category: flashcard

Leave a Reply