Package deal là gì? Hợp đồng trọn gói tiếng Anh là gì?

Package deal

giao dịch trọn gói, hợp đồng mua bán trọn gói

Package deal

Thomas explained many summer tours are a “package deal” and feels it more fun to tour with others.

Thomas giải thích rằng, nhiều tour du lịch mùa hè như là một “giao dịch trọn gói” và chúng ta sẽ thấy vui hơn khi đi du lịch với những người khác.

Hợp đồng trọn gói tiếng Anh là gì?

Hợp đồng trọn gói (Lump-sum Contract)

Hợp đồng trọn gói – danh từ, trong tiếng Anh được dùng bởi cụm từLump-sum Contract.

Hợp đồng trọn gói là hợp đồng có giá cố định trong suốt thời gian thực hiện đối với toàn bộ nội dung công việc trong hợp đồng. Việc thanh toán đối với hợp đồng trọn gói được thực hiện nhiều lần trong quá trình thực hiện hoặc thanh toán một lần khi hoàn thành hợp đồng. Tổng số tiền mà nhà thầu được thanh toán cho đến khi hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng bằng đúng giá ghi trong hợp đồng. (Theo Luật Đấu thầu năm 2013)

READ  (to) understand the evolution of mankind là gì? Quá khứ của understand?

Thuật ngữ đấu thầu tiếng anh chuyên ngành xây dựng cầu đường (P1)

Thuật ngữ (A)

Acceptance of bids: Chấp thuận trúng thầu

Adjustment of deviation: Hiệu chỉnh sai lệch

Advance payments: Tạm ứng thanh toán

Advertisement: Quảng cáo

After sales services: Dịch vụ sau bán hàng

Alterative bids: Hồ sơ dự thầu thay thế

Applicable law: Luật áp dụng

Arbitration: Trọng tài

Arithmetical errors: Lỗi số học

Award of contract: Trao hợp đồng

Thuật ngữ (B)

Bid security: Bảo đảm dự thầu

Bid capacity: Khả năng đấu thầu

Bid closing: Đóng thầu

Bid currency: Đồng tiền dự thầu

Bid discounts: Giảm giá dự thầu

Bid evaluation: Đánh giá hồ sơ dự thầu

Bid evaluation report: Báo cáo xét thầu

Bid form: Mẫu đơn dự thầu

Bid invitation letter: Thư mời thầu

Bid opening: Mở thầu

Bid prices: Giá dự thầu

Bid submission: Nộp thầu

Bids: Hồ sơ dự thầu

Bid validity: Hiệu lực của hồ sơ dự thầu

Bidding documents: Hồ sơ mời thầu

Bidder: Nhà thầu

Bill of quantities: Bản tiên lượng

Thuật ngữ (C)

Ceilings for direct procurement: Hạn mức được chỉ định thầu

Civil works: Xây lắp công trình

CIF (cost, insurance, freight): Giá nhập khẩu bao gồm giá hàng hóa, bảo hiểm, phí vận chuyển

Clarification of bids: Làm rõ hồ sơ dự thầu

Competent person: Người có thẩm quyền

Completion date: Ngày hoàn thành

Consulting service: Dịch vụ tư vấn

Contract: Hợp đồng

Contract finalization: Hoàn thiện hợp đồng

Contract price: Giá hợp đồng

READ  TRẠNG TỪ TRONG CÂU SO SÁNH? Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất?

Contract standard: Quy chuẩn hợp đồng

Conversion to a single currency: Quy đổi sang đồng tiền chung

Cost estimates: Ước tính chi phí

Currencies of the bid: Đồng tiền dự thầu

Currencies of payment: Đồng tiền thanh toán

Thuật ngữ (D)

Date of decision: Ngày trao thầu

Detailed specifications: Đặc tính kỹ thuật chi tiết

Delivery point: Điểm giao hàng

Deviation: Sai lệch

Disbursement: Giải ngân

Discounts: Giảm giá

Domestic preference: Ưu đãi nhà thầu trong nước

Drawings: Bản vẽ

Duties and taxes: Thuế

Thuật ngữ (E)

Eligibility: Sự hợp lệ, Tư cách hợp lệ

Eligible Bidder: Nhà thầu hợp lệ

Eligible Goods and Services: Hàng hoá và dịch vụ hợp lệ

Elimination of Bids: Loại bỏ hồ sơ dự thầu

Employer: Người thuê, người đứng ra tuyển dụng

Engineer: Kỹ sư

Engineering: Thiết kế

Engineering Procuring Costruction (EPC): Thiết kế, cung cấp vật tư thiết bị và xây lắp

Envelope: Phong bì, túi hồ sơ

Entity: Thực thể, cơ quan, bộ phận

Procuring Entity: Bên mời thầu

Equipment: Thiết bị

Equivalent Specifications: Đặc tính kỹ thuật tương ứng

Error correction: Sửa lỗi

Escalation Factors: Các yếu tố tăng giá

Escalation Formula (prise adjustment Formula): Công thức điều chỉnh giá

Estimate: Sự ước tính, dự toán

Cost estimates: Dự toán chi phí

Estimated prise for each package: Giá gói thầu

Evaluation of Bids (Bid Evaluation): Đánh giá hồ sơ dự thầu

Evaluation Criteria: Tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu

Evaluation of Deviations (Adjustment of Deviations): Đánh giá hoặc hiệu chỉnh các sai lệch

READ  Plucking the goose là gì? Geese là gì?

Evaluation Report: Báo cáo đánh giá thầu

Evaluated Price: Giá đánh giá

Examination of Bids: Kiểm tra sơ bộ hồ sơ dự thầu

Exchange Rate: Tỷ giá hối đoái, tỷ giá quy đổi

Executing Agency: Cơ quan thực hiện

Expense for bidding participation: Chi phí dự thầu

Experience of Bidders: Kinh nghiệm của nhà thầu

Experience record: Hồ sơ kinh nghiệm

Expert: Chuyên gia

Export credit: Tín dụng xuất khẩu

Extension of Bid Validity: Gia hạn hiệu lực của hồ sơ dự thầu

Thuật ngữ (F)

Fair: Công bằng

FIDIC (tiếng Pháp viết tắt: Federation Internationale des Ingenieurs – Conseils): Hiệp hội quốc tế các kỹ sư tư vấn

Final Payment Certificate: Phiếu xác nhận thanh toán

Final Statement: Tờ khai hoàn thành công việc của nhà thầu

Financial Data: Số liệu về tài chính

Financial Statements: Báo cáo tài chính

Audited financial statements: Báo cáo tài chính đã được kiểm toán

Fixed-price contract: Hợp đồng trọn gói

FOB (Free on board): Giao hàng lên tàu

Force account: Tự thực hiện

Force majeure: Bất khả kháng

Fraud: Gian lận

Funding source: Nguồn vốn

Thuật ngữ (G)

General Condition of Contract: Điều kiện chung của hợp đồng

Goods: Hàng hoá

Guidelines for Procurement: Hướng dẫn về đấu thầu

Thuật ngữ (H)

Handbook for Users of Consulting services: Sổ tay hướng dẫn sử dụng tư vấn

Handling cases encountered during bidding process: Xử lý tình huống trong đấu thầu

Handling of violations: Xử lý vi phạm

 

See more articles in the category: flashcard

Leave a Reply