(;) CÁCH SỬ DỤNG DẤU CHẤM PHẨY TRONG TIẾNG ANH

Or you want a quick look: CÁCH SỬ DỤNG DẤU CHẤM PHẨY TRONG TIẾNG ANH

CÁCH SỬ DỤNG DẤU CHẤM PHẨY TRONG TIẾNG ANH

Dấu chấm phẩy là dấu ở giữa một dấu chấm và dấu phẩy. Trong tiếng Anh, dấu chấm phẩy có thể được dùng để nối các cụm từ và câu theo chủ đề liên quan mà không cần phải dùng từ nối (ví dụ 1). Dấu chấm phẩy cũng có thể được dùng thay vì dấu phẩy để phân cách các mục trong danh sách khi các mục đó đã chứa dấu phẩy (ví dụ 2).

CÁCH SỬ DỤNG DẤU CHẤM PHẨY TRONG TIẾNG ANH

EXAMPLES
  • I like your brother; he’s a good friend.
  • Many great leaders, Churchill, leader of Britain during the Second World War; Alexander, the great Emperor and general; and Napolean, the brilliant French general, had strong characters, which were useful when their countries were at war but which did not serve them well in times of peace.

Cách sử dụng dấu chấm phẩy trong tiếng Anh và lưu ý:

1. Thay cho dấu chấm Dấu chấm phẩy (;) đôi khi được dùng thay cho dấu chấm trong trường hợp các câu độc lập về mặt ngữ pháp nhưng có nghĩa tiếp nối nhau. Dấu chấm phẩy không thông dụng như dấu phẩy hay dấu chấm. Ví dụ: Some people work best in the mornings; others do better in the evenings. (Một số người làm việc hiệu quả nhất vào buổi sáng; những người khác lại vào buổi tối.) It is a fine idea; let us hope that it is going to work. (Đó là một ý hay; chúng ta hãy hy vọng rằng nó sẽ có hiệu quả.) Không dùng dấu phẩy cho các trường hợp như trên.
READ  CÁCH DÙNG TÍNH TỪ PHÂN BỔ EITHER, NEITHER VÀ BOTH? Cách dùng “EITHER”?
2. Trong danh sách Dấu chấm phẩy có thể dùng để tách các mục trong một danh sách, đặc biệt khi chúng khá phức tạp về mặt ngữ pháp. Ví dụ: You may use the sports facilities on condition that your subscription is paid regularly; that you arrange for all necessary cleaning to be carried out; that you undertake to make good any damage;... (Bạn có thể sử dụng những tiện nghi thể thao với điều kiện là bạn trả hội phí thường xuyên; rằng bạn sẽ lau dọn sạch sẽ khi cần thiết, rằng bạn cam kết đề bù bất kỳ hư hại nào.) Các lưu ý khi dùng dấu câu Dấu câu (punctuation) là một chủ đề không mới trong tiếng Anh nhưng vẫn chưa được nhiều người để tâm tìm hiểu bởi ai cũng cho rằng cách dùng của chúng cũng giống như trong tiếng Việt mà thôi! Nhưng sự thật là chúng khác nhau rất nhiều, cả về cách sử dụng lẫn ý nghĩa trong câu. Sử dụng sai dấu câu không chỉ khiến bạn bị mất điểm khi viết luận hoặc email, mà đôi lúc còn làm đối phương hiểu sai ý nghĩa điều bạn muốn truyền đạt. Dấu chấm (full stop) Dấu chấm thường dùng để chấm dứt một câu hoàn chỉnh, có đủ chủ ngữ và vị ngữ. Ví dụ: Sam will do anything to achieve his dreams. (Sam sẽ làm tất cả để đạt được ước mơ của mình.) Dấu phẩy (comma) Có 5 cách dùng dấu phẩy:
READ  A great deal of? Cách sử dụng a great deal như thế nào?
– Dùng để liệt kê Ví dụ: I need 2 eggs, 3 apples and a glass of milk. (Tôi cần 2 quả trứng, 3 quả táo và 1 ly sữa) – Dùng để phân tách các mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) và các cụm giới từ dài (long prepositional phrases). Ví dụ: According to the weather forecast, the tropical storm is coming. (Theo dự báo thời tiết thì cơn bão đang đến đây.) – Dùng phân tách 2 mệnh đề độc lập được liên kết với nhau bằng các liên từ (conjunctions) như “but”, “and”… Ví dụ: I dream to be a digital nomad, but I have a big family to take care of. (Tôi mơ trở thành kẻ vừa chu du vừa làm việc, cơ mà tôi còn cả một gia đình cần chăm sóc.) – Dùng trong các lời hội thoại trực tiếp (direct speech) Ví dụ: Sam said, “If you don’t start now, you will regret for sure.” (Sam nói: “Nếu không bắt đầu từ bây giờ, chắc chắn anh sẽ hối hận.”) – Dùng phân tách các danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause). Ví dụ: Bill Gates, the richest man in the world, comes from Seattle. (Bill Gates, người đàn ông giàu nhất thế giới, là người ở bang Seattle.) Dấu chấm hỏi (question mark) Dấu chấm hỏi được dùng ở cuối câu nghi vấn. Ví dụ: How long have you left this town? (Anh rời vùng này được bao lâu rồi?) Dấu chấm than (exclaimation mark) Dấu chấm than được dùng ở cuối câu để thể hiện sự ngạc nhiên, hoặc khi người viết muốn nhấn mạnh một ý nào đó. Tuy nhiên, bạn nên hạn chế lạm dụng dấu câu này.
READ  (To) lose one’s temper? Temper là gì?
Ví dụ: I can’t believe he dropped out of school to be a perfomer! (Tớ không thể tin là hắn bỏ học để trở thành người biểu diễn!) Dấu hai chấm (colon) Dấu hai chấm được dùng với 2 mục đích: – Để giải thích hoặc cung cấp thông tin Ví dụ: She left the company for the following reasons: bad pay, horrible hours, poor relations with colleagues, and her boss. (Cô ta thông báo nghỉ việc vì những lí do: lương thấp, giờ làm việc quá nhiều, quan hệ không tốt với đồng nghiệp và vì chính cấp trên của cô ấy.) – Để bắt đầu một lời hội thoại trực tiếp (tương tự như dấu phẩy) Ví dụ: He announced to his friends: “I’m going to study abroad!” (Anh thông báo với bạn bè: “Tớ sắp đi du học rồi!”) Dấu chấm phẩy (semi colon) Có 2 cách dùng dấu câu này: – Dùng để phân tách 2 mệnh đề độc lập – 1 trong 2 hoặc cả 2 mệnh đề đều ngắn và mang nội dung tương tự nhau. Ví dụ: John loves studying; he can’t get enough at school. (John rất ham học, anh cảm thấy học ở trường vẫn chưa đủ.) – Dùng phân tách 2 nhóm từ có chứa dấu phẩy. Ví dụ: They plan to study English, for their travels; digital marketing, for their work; and history, for their own enjoyment. (Họ có kế hoạch học tiếng Anh để đi du lịch, học digital marketing để phục vụ cho công việc và nghiên cứu lịch sử để thỏa mãn sở thích của mình.) https://www.youtube.com/watch?v=5TPo41R11dA
See more articles in the category: flashcard

Leave a Reply