(be) similar to là gì? Similar to or similar with?

(be) similar to

Tương tự

(be) similar to

My teaching style is similar to that of most other teachers.

Phong cách dạy học của tôi cũng tương tự hầu hết những giáo viên khác.

Similar to or similar with?

1. Similar to là gì?

Similar có nghĩa là tương tự, giống như cái gì đó nhưng lại không hoàn toàn giống nhau. Khi hai người hoặc hai vật được xem là “similar” có nghĩa là mỗi người hoặc mỗi vật đều sở hữu một số những điểm đặc trưng mà người kia hoặc vật kia cũng có.

Người ta cũng có thể sử dụng từ similar ở trước một danh từ khi muốn so sánh một vật, một sự việc hay một người với một vật, một sự việc hay một người đã được đề cập trước đó.

Ví dụ:

Many of today’s childs have had a similar problem (Nhiều trong số những đứa trẻ hiện nay đều gặp một vấn đề giống nhau)

My troubles are similar to her (Những rắc rối của tôi cũng tương tự với của cô ấy)

Similar đi với giới từ gì?

Ngoài việc tìm hiểu Similar to là gì, người ta cũng quan tâm đến việc similar đi với giới từ gì. Bạn có thể gặp hai trường hợp “similar to” và “similar with”. Thường thì người ta sẽ sử dụng “similar to” nhiều hơn. Tuy nhiên “similar with” cũng không hoàn toàn sai.

READ  (be) dedicated to doing something là gì? Phân biệt Từ dễ nhầm: delicate & dedicate là gì?

Giới từ “to” mang ý nghĩa “hướng tới” trong khi giới từ “with” lại có ý “ghép đôi”. Khi A similar to B được dùng khi B là đối tượng phổ biến, được nhiều người biết đến và A có nhiều điểm tương đồng nên được so sánh giống với B. Trong khi đó, A similar with B có nghĩa là A và B đều phổ biến giống nhau và chúng được so sánh với nhau.

Thông thường khi cần tìm similar đi với giới từ gì thì câu trả lời sẽ là “to”.

2. Alike là gì?

Sử dụng alike để xây dựng câu chuyên nghiệp và rõ nghĩa hơn nhé

Alike mang ý nghĩa là “giống nhau”, được sử dụng để nói về hai thứ, hai sự việc giống nhau nhưng không giống hoàn toàn

– Khi đi với một tính từ (adj) không có danh từ phía sau nó sẽ mang ý nghĩa “tương đương với”

Ví dụ:

You and your sister don’t look alike (Bạn và chị gái bạn nhìn không giống nhau)

Stadiums are alike to me (Với tôi thì mọi sân vận động đều giống nhau)

– Khi đi với một trạng từ (adv)

+ Trường hợp 1:  Tương tự như “in a very similar way” (Có cách thức giống nhau)

Ví dụ:

She tried to treat all her student alike (Cô ấy cố gắng đối xử với mọi học sinh như nhau – nghĩa là không có sự phân biệt đối xử)

+ Trường hợp 2: Sử dụng khi bạn so sánh hai người hoặc giữa một nhóm, tương tự với equally (bằng nhau) hay “both” (cả hai)

READ  #1 (to) take a step back là gì? Step in là gì? Cách sử dụng Take step back là gì?

Ví dụ:

Appropriate timetable benefits student and teacher alike (Thời khóa biểu phù hợp sẽ có lợi cho cả học sinh lẫn giáo viên)

Ngoài phân biệt alike là gì, cũng cần chú ý: Alike không được sử dụng trước một danh từ

Ví dụ: Không được nói They wore alike T-shirt

Khi đó, người ta sẽ sử dụng similar để thay thế:

They wore similar T-shirt

See more articles in the category: flashcard

Leave a Reply