(be) in a bad mood là gì? In the mood là gì?

(be) in a bad mood

buồn, bực tức

(be) in a bad mood

You shouldn’t tease her. She is in a bad mood.

Anh không nên chọc ghẹo cô ấy. Cô ấy đang buồn.

In the mood là gì?

“Be in the mood for/to (something)” nghĩa là khao khát, mong muốn điều gì/làm gì. Ngược lại “be in no mood for (something)” nghĩa là cảm thấy chán nản, phiền phức phải làm gì.
Ví dụ
My energy is so low. I’m not in the mood for anything.
I’m always in the mood for long car rides with good music.
I recently realized that I’m an extroverted-introvert (vừa hướng nội vừa hướng ngoại) lol, like I love talking to people but I have to be in the mood for it, otherwise I’m just vibin in my own lil world with no worries whatsoever.
I’m so glad it arrived in time. We were worried it wouldn’t. Come on, I’ll show you how to get to His Majesty’s (nhà vua) den. But don’t tell him I called it that. I am so not in the mood for one of his tirades (tràng đả kích) on what it means to be a good assistant. The first thing is always don’t talk back.

MOOD – cách sử dụng, cách phát âm, cấu trúc đi kèm, trường hợp áp dụng, lưu ý cần nhớ,… Tất cả chúng sẽ được được giới thiệu chi tiết trong bài viết này. Sau bài viết này, chắc rằng bạn sẽ tự tin hơn nhiều khi sử dụng MOOD trong bài viết, bài nói của mình. Để bạn có thể nhanh chóng hiểu và nắm được kiến thức hơn, chúng mình có sử dụng thêm một vài ví dụ Anh – Việt cùng hình ảnh minh họa trực quan nhất. Ngoài ra, một vài mẹo học tiếng Anh chúng mình chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn có thể học tập và cải thiện kết quả của mình nhanh chóng hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào bạn có thể liên hệ trực tiếp với chúng mình qua website này.

READ  (Be) tight-fisted là gì?Tight-fisted là gì?

Chúng mình đã chia nhỏ bài viết thành 3 phần để đảm bảo tính logic và dễ hiểu cho bài viết. Phần 1: MOOD có nghĩa là gì? Từ này sẽ giải nghĩa từ MOOD và đưa ra những định nghĩa cơ bản về từ này cùng cách phát âm của nó. Phần 2: Cấu trúc và cách dùng của từ MOOD trong câu tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo thêm ở phần này một số cấu trúc và trường hợp áp dụng cụ thể của từ MOOD trong tiếng Anh. Những ví dụ sẽ phát huy tối đa vai trò của mình trong phần này. Phần 3: Một số từ có liên quan đến MOOD trong tiếng Anh. Chúng mình sẽ liệt kê theo dạng bảng một số từ có liên quan đến MOOD và các vấn đề chung khi luyện tập các từ này. Bạn có thể tham khảo và áp dụng vào bài của mình. Cùng theo dõi và tìm hiểu với chúng mình qua bài viết dưới đây.

1.MOOD CÓ NGHĨA LÀ GÌ?

MOOD là một từ tưởng lạ mà quen trong cuộc sống hiện nay. Trong tiếng Việt giới trẻ vẫn thường xuyên nói “Mốt” cảm xúc, hay người xưa một chút dùng từ “Mốt” để miêu tả quần áo, cách ăn mặc. Vậy đâu mới là dạng đúng của từ này? MOOD được dùng để chỉ trạng thái cảm xúc của một người hay một tập thể. Bạn thường bắt gặp từ này dưới dạng như: tụt ‘mốt”,…

READ  ĐỘNG TỪ VÀ CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH? Các dạng thì trong tiếng Anh?

Về cách phát âm, MOOD chỉ có một cách phát âm duy nhất. Đó là /muːd/. Từ này là một từ khá đơn giản để có thể phát âm. Không có sự phân biệt giữa ngữ điệu Anh – Anh và Anh – Mỹ về từ này. Bạn cần chú ý phát âm đủ trọng âm của từ MOOD vì nguyên âm trong từ là một âm dài. Phát âm tinh tế và đầy đủ cả âm kết thúc (endings sound) của MOOD sẽ giúp bạn ghi điểm tối đa trong mắt ban giám khảo đó. Bạn có thể luyện tập thêm để phát âm từ này sao cho chuẩn nhất.

2.CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG CỦA TỪ MOOD TRONG CÂU TIẾNG ANH

Theo từ điển Oxford có đến 4 cách dùng của từ MOOD. Chúng mình đã tổng hợp và giới thiệu chi tiết dưới đây.

Cách dùng đầu tiên, MOOD được dùng để chỉ cách mà bạn cảm thấy trong một thời gian xác định, có thể gọi tắt là trạng thái cảm xúc. Có rất nhiều công thức đi kèm với cách dùng này. Chúng mình sẽ tổng hợp lại chúng trong bảng dưới đây. Có đi kèm với ví dụ cụ thể.

Cấu trúc

Nghĩa

Ví dụ Anh – Việt

In a MOOD

Cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc

Ví dụ:

She is in a Mood today.

Cô ấy đang rất vui hôm nay.

In the MOOD for doing something

Có tâm trạng làm việc gì đó, có hứng với việc gì đó.

Ví dụ:

I’m in the mood for working all night.

Tôi đang có hứng làm việc suốt đêm.

In the Mood to do something

Ví dụ:

I’m not in the mood to play games.

Tôi không có hứng thú với việc chơi game.

READ  (to) sell s.o down the river là gì? River là gì?

 

Cách dùng thứ 2, MOOD được sử dụng để chỉ một giai đoạn của việc trở nên giận dữ hay mất kiên nhẫn.

Ví dụ:

  • I wonder why he’s in such a mood today.
  • Tôi phân vân tại sao hôm nay anh ấy lại nóng giận như vậy.

Cách dùng thứ 3 và thứ 4, MOOD được sử dụng để chỉ cách mà mọi người cảm nhận hay bầu không khí chung ở tập thể. Ngoài ra, còn chỉ một tập hợp các dạng động từ hoặc thể loại từ chỉ sự sai khiến, mệnh lệnh, câu hỏi, mong muốn, điều kiện.

Ví dụ:

  • The mood of the meeting was distinctly pessimistic.
  • Không khí của buổi học rất bi quan.

3.MỘT SỐ TỪ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN MOOD TRONG TIẾNG ANH

Bảng dưới đây cung cấp cho bạn những từ đồng nghĩa, cùng chủ đề với MOOD trong tiếng Anh (bao gồm từ và nghĩa của từ). Bạn có thể áp dụng chúng trong các bài văn miêu tả cảm xúc, các câu nói bày tỏ thái độ,… Bạn có thể lấy thật nhiều ví dụ về những từ này để có thể ghi nhớ từ lâu hơn. Cùng tham khảo:

Từ vựng

Nghĩa của từ

Feeling

Cảm xúc

Statute

Trạng thái

Angry

Giận dữ

Happy

Hạnh phúc

See more articles in the category: flashcard

Leave a Reply