Cụm từ tiếng Anh thông dụng về chủ đề truyền thông mới (New Media)

Bài viết giới thiệu tới các bạn những cụm từ tiếng Anh thông dụng nhất khi thực hành sử dụng tiếng Anh về chủ đề Truyền thông mới (New media). Mỗi tuần trung tâm Anh ngữ CEP giới thiệu một chủ đề bao gồm các bài học nghe-nói-đọc-viết được giảng dạy trên lớp học và đồng thời sẽ là chủ đề sinh hoạt ngoại khóa vào buổi sáng của ngày cuối tuần. Hầu hết các bài học tham khảo và danh sách các từ vựng được biên soạn và giới thiệu tại trang Timeline Learning.

Để có sự chuẩn bị tốt cho các bài học và thực hành sử dụng nhiều thuật ngữ nhất liên quan tới chủ đề này, các bạn nên thực hành sử dụng các cụm từ tiếng Anh này trong các bài nói, bài viết của mình. Bước căn bản nhất để bạn có thể ghi nhớ tốt hơn là thực hành 2 bước bên dưới.

Các bước thực hành:

– Bước 1: Nghe và đặt câu ví dụ với từng Flashcard

– Bước 2: Làm bài tập thực hành 1,2

antivirus software

antivirus software

phần mềm chống vi rút

Antivirus software needs to be regularly updated in order to recognize the latest threats.

Phần mềm diệt virus cần phải được cập nhật thường xuyên để phát hiện ra những mối đe dọa mới nhất.

1 0
  1. Nguyệt Lêantivirus software help our computers safe.

private information

private information

thông tin cá nhân

More private information is shared and stored on the internet than ever before.

Ngày nay thông tin cá nhân được chia sẻ và lưu trữ trên in-tơ-nét nhiều hơn bao giờ hết.

0 0

    malicious software

    malicious software

    phần mềm độc hại

    Vietnam ranks first in the list of countries with users of Internet systems and computers that are most vulnerable to be attacked by malicious software.

    Việt Nam nằm trong danh sách các quốc gia có người sử dụng Internet và máy tính dễ bị tổn thương nhất trước những cuộc tấn công của các phần mềm độc hại.

    0 0

      cyber-security

      cyber-security

      bảo mật thông tin

      Granted, the state of cyber-security in the consumer space is poor.

      Công nhận rằng khả năng tự bảo mật thông tin của người dùng trên máy tính của họ còn nhiều hạn chế.

      0 0

        personal mobile device

        personal mobile device

        thiết bị di động cá nhân

        Students can view the lessons on any computer or personal mobile device.

        Sinh viên có thể xem các bài học trên bất kỳ máy tính hoặc thiết bị di động cá nhân nào.

        0 0

          cyber information system

          cyber information system

          hệ thống thông tin trên máy tính, hệ thống thông tin trên mạng

          Cyber information system can be of considerable help in the management of rapid growth.

          Hệ thống thông tin máy tính có thể được xem là sự giúp đỡ đáng kể trong việc quản lý sự tăng trưởng nhanh chóng.

          0 0

            online information

            online information

            thông tin trực tuyến

            Vine has an online information system to track orders, create reports and view photos.

            Vine có một hệ thống thông tin trực tuyến để theo dõi đơn hàng, tạo báo cáo và xem ảnh.

            1 0
            1. Tsubasa HoYou can develope your own business by creating an online information website.

            (to) access social media

            (to) access social media

            truy cập vào mạng xã hội

            Whenever I access social media, I have a feeling that I am being monitored by someone.

            Bất cứ khi nào truy cập vào mạng xã hội, tôi đều có cảm giác mình đang bị giám sát bởi một ai đó.

            0 0

              non-commercial purpose

              non-commercial purpose

              mục đích phi thương mại

              The source code is available free of charge for non commercial purposes.

              Các mã nguồn có sẵn sẽ miễn phí cho các mục đích phi thương mại.

              1 0
              1. Tsubasa Hoimports or exports can be free taxed if it's for non-comercial purpose.

              (to) effectively protect

              (to) effectively protect

              bảo vệ hiệu quả

              In order to be able to effectively protect personal information, users should use the reliable softwares.

              Để có thể bảo vệ hiệu quả thông tin cá nhân, người dùng chỉ nên sử dụng những phần mềm đáng tin cậy.

              0 0

                social networking site

                social networking site

                trang web mạng xã hội

                Collocations
                • social networking services: dịch vụ mạng xã hội
                • social networking features: các tính năng mạng xã hội
                • via social networking: thông qua mạng xã hội

                Most artists used social-networking sites to promote their music.

                Hầu hết các nghệ sĩ đều sử dụng các trang mạng xã hội để quảng bá âm nhạc của họ.

                1. Tsubasa Hosocial networking sites like FB or Twitter are considered as one of the lest costy and easiest ways to advertise.

                national broadcaster

                national broadcaster

                đài truyền hình quốc gia

                Most countries had two to six national broadcasters in the days of analogue television.

                Hầu hết các nước đều có từ 2 đến 6 đài truyền hình quốc gia trong thời đại truyền hình số.

                0 0

                  satellite television (TV)

                  satellite television (TV)

                  phát sóng truyền hình qua vệ tinh

                  The event has been carried live via satellite television.

                  Sự kiện này đã được truyền hình trực tiếp thông qua truyền hình vệ tinh.

                  0 0

                    electronic media

                    electronic media

                    phương tiện truyền thông điện từ (gồm Internet, radio, TV,...)

                    The book has received positive reviews in print and electronic media across the English-language world.

                    Cuốn sách đã nhận được những đánh giá tích cực trong in ấn và trên các phương tiện truyền thông điện tử trên toàn thế giới bằng tiếng Anh.

                    0 0

                      live broadcast

                      live broadcast

                      truyền hình trực tiếp, phát sáng trực tiếp

                      The station provides live broadcasts for significant events occurring in the city.

                      Đài truyền hình trình chiếu các chương trình phát sóng trực tiếp các sự kiện quan trọng xảy ra trong thành phố.

                      0 0

                        news broadcast

                        news broadcast

                        chương trình tin tức

                        There are frequent news broadcasts throughout the day including news, sport & weather.

                        Chương trình tin tức được phát sóng thường xuyên suốt cả ngày bao gồm tin tức, thể thao và thời tiết.

                        0 0

                          broadcast journalist

                          broadcast journalist

                          phóng viên truyền hình/ truyền thanh

                          He turned down an opportunity to become a broadcast journalist to concentrate on his medical career.

                          Anh ta từ chối cơ hội trở thành một phóng viên truyền hình để tập trung vào sự nghiệp y học của mình.

                          0 0

                            local newspaper

                            local newspaper

                            tờ báo địa phương

                            While in high school, he wrote articles on high school sports for local newspapers.

                            Lúc học trung học, ông ta đã viết nhiều bài báo về các môn thể thao của trường cho các tờ báo địa phương.

                              Daily newspaper

                              Daily newspaper

                              báo hàng ngày

                              The Daily News was a national daily newspaper in the United Kingdom.

                              The Daily News là một tờ báo quốc gia hàng ngày ở Vương quốc Anh.

                              0 0

                                Game show

                                Game show

                                trò chơi truyền hình

                                Japanese game shows have gained popularity around the world in recent years.

                                Trò chơi truyền hình của Nhật Bản đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới trong những năm gần đây.

                                0 0

                                  Talk show

                                  Talk show

                                  trò chuyện trên truyền hình, chương trình đối thoại

                                  He is a frequent guest on sports talk shows.

                                  Ông ta là một khách mời thường xuyên của các chương trình đối thoại trực tuyến về thể thao.

                                  0 0

                                    Reality show

                                    Reality show

                                    truyền hình thực tế

                                    Some of the reality shows on the network help us follow the lives of celerbrities.

                                    Một vài chương trình truyền hình thực tế trên mạng giúp ta hiểu về cuộc sống của người nổi tiếng.

                                    0 0

                                      Electronic magazine (e-zine)

                                      Electronic magazine (e-zine)

                                      báo điện tử, báo mạng

                                      The magazine was the first electronic magazine in Russian and became very popular.

                                      Tạp chí này là tạp chí điện tử đầu tiên bằng tiếng Nga và đã trở nên rất phổ biến.

                                      1 0
                                      1. Tsubasa HoBeside the explosion of electronic magazines, the information released is rarely verified and, to tell the truth, can be totally made up.

                                      (to) raise awareness about something

                                      (to) raise awareness about something

                                      nâng cao nhận thức về vấn đề gì đó

                                      The tour aimed to engage local communities and raise awareness about social issues.

                                      Tour du lịch nhằm thu hút cộng đồng địa phương và nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.

                                      1 0
                                      1. Vu QuynhIn an effort to promote our tourism industry, we should raise awareness of citizens about the environment

                                      (to) provide useful information

                                      (to) provide useful information

                                      cung cấp những thông tin hữu ích

                                      The research has provided useful information about their adaptation to life in the wild.

                                      Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin hữu ích về khả năng thích nghi với cuộc sống trong môi trường hoang dã.

                                      1 0
                                      1. Nguyệt Lêsocial media provide useful information.

                                      (to) deliver message to people

                                      (to) deliver message to people

                                      mang thông tin tới cho mọi người

                                      Collocations
                                      • (to) leave a message: để lại lời nhắn

                                      In 490 BC Pheidippides ran 42 km from the battle of Marathon to tell about the victory over the Persians, and died just after delivering his message.

                                      Năm 490 trước CN, Pheidippides chạy 42 km từ trận địa Marathon để báo chiến thắng Ba Tư, và qua đời ngay sau khi truyền đạt thông điệp của mình.

                                        (to) become epidemic

                                        (to) become epidemic

                                        trở thành đại dịch (ám chỉ một hiện tượng gì đó lây lan theo chiều hướng tiêu cực)

                                        Online Gaming Addiction has become epidemic for kids in China.

                                        Nghiện game trực tuyến đã trở thành một đại dịch ở trẻ em Trung Quốc.

                                        0 0

                                          communication channel

                                          communication channel

                                          kênh thông tin liên lạc

                                          The project attempts to provide a communication channel for prisoners who lack access to the internet.

                                          Dự án này nhằm cung cấp một kênh thông tin liên lạc cho tù nhân, những người không được tiếp cận với internet.

                                            the globalization process

                                            the globalization process

                                            quá trình toàn cầu hóa

                                            Internet is perhaps the most visible aspect of globalization process.

                                            Internet có lẽ là khía cạnh dễ thấy nhất của quá trình toàn cầu hóa.

                                            0 0

                                              traditional media

                                              traditional media

                                              phương tiện truyền thông truyền thống

                                              In digital age, social media will be more important than traditional media to the politicians.

                                              Trong thời đại kỹ thuật số, đối với chính trị gia, phương tiện truyền thông xã hội sẽ trở nên quan trọng hơn so với phương tiện truyền thông truyền thống.

                                              0 0

                                                the latest news bulletin

                                                the latest news bulletin

                                                các bản tin mới nhất

                                                He turned over the paper and found the page of it which had the latest news bulletin.

                                                Anh ta lật tờ báo và tìm trang có chứa các bản tin mới nhất.

                                                1 0
                                                1. Nguyệt LêCNN provide latest news bulletin.

                                                thrills of modern technology

                                                thrills of modern technology

                                                sức hút mạnh của công nghệ hiện đại

                                                Because of thrills of modern technology, fewer people choose to read for pleasure.

                                                Vì sức hút mạnh mẽ của công nghệ hiện đại, nên ngày càng ít người lựa chọn việc đọc để giải trí.

                                                1 0
                                                1. Phát NguyễnBecause of thrills of modern technology, people prefer to read everything on the ipad or digital devices instead of reading books.

                                                the instant gratification

                                                the instant gratification

                                                sự hài lòng tức thì

                                                Most people prefer the instant gratification, so they choose amusements which they really like.

                                                Hầu hết mọi người đều muốn sự hài lòng tức thì, vì vậy họ sẽ chọn những thú vui mà họ thực sự thích.

                                                0 0

                                                  (to) escape into the imaginary worlds of s.th

                                                  (to) escape into the imaginary worlds of s.th

                                                  thoát ra ngoài thế giới tưởng tượng của cái gì đó

                                                  I believe that people will always want to read about the news and escape into the imaginary worlds of great novels.

                                                  Tôi tin rằng mọi người sẽ luôn muốn đọc tin tức và thoát ra ngoài thế giới tưởng tượng của các cuốn tiểu thuyết.

                                                  0 0

                                                    (to) meet the new demands

                                                    (to) meet the new demands

                                                    thỏa mãn nhu cầu mới

                                                    The companies declared themselves unable to meet the new demands because of bad digital communications.

                                                    Các công ty tuyên bố họ không thể đáp ứng được nhu cầu mới vì truyền thông kỹ thuật số kém.

                                                      basic human needs

                                                      basic human needs

                                                      những nhu cầu căn bản của con người

                                                      Books and newspapers will never go completely out of fashion because they are basic human needs.

                                                      Sách và báo chí sẽ không bao giờ bị lỗi thời bởi vì chúng là những nhu cầu cơ bản của con người.

                                                        the arrival of the audio-book

                                                        the arrival of the audio-book

                                                        sự xuất hiện của sách nói, sách ghi âm

                                                        The arrival of the audio-book, as well as the free newspaper internet sites made it easier for people to access information.

                                                        Sự xuất hiện của sách ghi âm cũng như các trang báo mạng miễn phí đã giúp mọi người tiếp cận thông tin dễ dàng hơn.

                                                        0 0

                                                          forms of electronic media

                                                          forms of electronic media

                                                          các dạng truyền thông điện tử

                                                          Technological advancements have brought more forms of electronic media to our homes and workplaces.

                                                          Tiến bộ của công nghệ đã mang lại nhiều dạng truyền thông điện tử cho nhà ở và nơi làm việc của chúng ta.

                                                          0 0

                                                            the spread of culture and lifestyle

                                                            the spread of culture and lifestyle

                                                            sự lan truyền của văn hóa và lối sống

                                                            The media are influential in the way they facilitate the spread of culture and lifestyle.

                                                            Phương tiện truyền thông gây ra ảnh hưởng bởi cách chúng tạo điều kiện cho việc lan truyền văn hóa và lối sống.

                                                            0 0

                                                              in shaping our lives

                                                              in shaping our lives

                                                              định hình cho cuộc sống của chúng ta

                                                              The mass media have a powerful influence in shaping our lives.

                                                              Phương tiện truyền thông đại chúng ảnh hưởng mạnh mẽ trong việc định hình cuộc sống của chúng ta.

                                                                The undeniable usefulness of the media

                                                                The undeniable usefulness of the media

                                                                sự hữu ích không thể phủ nhận của phương tiện truyền thông

                                                                The undeniable usefulness of the media which almost instantly provides information about events around the world.

                                                                Sự hữu ích không thể phủ nhận của phương tiện truyền thông trong việc gần như ngay lập tức cung cấp thông tin về các sự kiện trên thế giới.

                                                                0 0

                                                                  (to) promote products and services

                                                                  (to) promote products and services

                                                                  quảng bá các sản phẩm và dịch vụ

                                                                  There are many forms of media that can be used to promote products and services, such as the Internet.

                                                                  Có rất nhiều hình thức truyền thông có thể được sử dụng để quảng bá sản phẩm và dịch vụ, chẳng hạn như Internet.

                                                                  0 0

                                                                    (be) profoundly influenced by

                                                                    (be) profoundly influenced by

                                                                    (bị) ảnh hưởng sâu sắc bởi

                                                                    Consumers tend to be profoundly influenced by attractive advertisements and buy without thinking.

                                                                    Người tiêu dùng có xu hướng bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các quảng cáo hấp dẫn và mua các sản phẩm mà không cần suy nghĩ.

                                                                      (to) regulate advertising

                                                                      (to) regulate advertising

                                                                      điều chỉnh quảng cáo...

                                                                      We need to regulate advertising so as to meet the international standards in market opening and integration.

                                                                      Chúng ta cần phải điều chỉnh quảng cáo để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế trong việc mở cửa thị trường và hội nhập.

                                                                      0 0

                                                                        (to) restrict advertisements for s.th

                                                                        (to) restrict advertisements for s.th

                                                                        hạn chế quảng cáo về cái gì đó

                                                                        Governments ought to restrict advertisements for harmful products such as alcohol and tobacco.

                                                                        Chính phủ phải hạn chế quảng cáo các sản phẩm độc hại như rượu và thuốc lá.

                                                                        0 0

                                                                          news on entertainment sector

                                                                          news on entertainment sector

                                                                          tin tức về lĩnh vực giải trí

                                                                          Such media as televisions, radios, or newspapers bring much news on entertainment sector from all over the world to everybody.

                                                                          Các phương tiện truyền thông như ti vi, radio, và báo chí mang lại nhiều tin tức thuộc lĩnh vực giải trí từ khắp nơi trên thế giới đến với mọi người.

                                                                          0 0

                                                                            (be) beneficial to human beings

                                                                            (be) beneficial to human beings

                                                                            có lợi cho con người

                                                                            Collocations
                                                                            • the beneficial development: sự phát triển có lợi

                                                                            It is clear that the popularity of news media is beneficial to human beings.

                                                                            Rõ ràng là sự phổ biến của phương tiện truyền thông có lợi cho con người.

                                                                              (to) make great inroads into

                                                                              (to) make great inroads into

                                                                              xâm nhập lớn vào

                                                                              The development of news media has been making great inroads into the lives of all people.

                                                                              Sự phát triển của phương tiện truyền thông đã xâm nhập lớn vào cuộc sống của tất cả mọi người.

                                                                              0 0

                                                                                the wealth of news

                                                                                the wealth of news

                                                                                sự đa dạng (phong phú) của tin tức

                                                                                Media helps people to access to the wealth of news and knowledge.

                                                                                Phương tiện truyền thông giúp mọi người tiếp cận với sự đa dạng của tin tức và kiến thức.

                                                                                0 0

                                                                                  mass media

                                                                                  mass media

                                                                                  phương tiện truyền thông đại chúng (báo chí, ti vi, radio)

                                                                                  Using mass media to change attitudes toward domestic violence.

                                                                                  Sử dụng phương tiện thông tin đại chúng để thay đổi thái độ đối với bạo lực gia đình.

                                                                                  0 0

                                                                                    consumer behavior

                                                                                    consumer behavior

                                                                                    hành vi của người tiêu dùng

                                                                                    According to a report by Google Viet Nam, mobile devices have driven a major shift in consumer behavior.

                                                                                    Theo một báo cáo của Google Việt Nam, các thiết bị di động đã thúc đẩy một sự thay đổi lớn trong hành vi tiêu dùng.

                                                                                    1. Phát NguyễnFood safety is a big problem of our community. It changed consumer behavior to go to super market instead of traditional market.
                                                                                    2. Hồ NhậtAs the society advanced, consumer behavior is also becoming better and better. 

                                                                                    online payment methods

                                                                                    online payment methods

                                                                                    phương thức thanh toán trực tuyến

                                                                                    Experts have said that consumers’ lack of confidence in online payment methods, which have encountered problems, are hindering e-commerce development.

                                                                                    Các chuyên gia đã cho rằng, việc thiếu niềm tin vào phương thức thanh toán trực tuyến là người tiêu dùng đang cản trở sự phát triển thương mại điện tử.

                                                                                      Bài tập trắc nghiệm 1
                                                                                      Bài tập trắc nghiệm 2
                                                                                      Kiểm tra kết quả
                                                                                      Close

                                                                                      Chào mừng bạn đến với Hệ thống liên kết cụm từ Vob Mapping!

                                                                                      Hướng dẫn các bước học tập cụm từ tiếng Anh trên website:
                                                                                      • 1Đọc hiểu cụm từ, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ trên mỗi Flashcard.
                                                                                      • 2Nghe âm thanh và đọc lặp lại tối thiểu 5 lần cho mỗi Flashcard.
                                                                                      • 3Đặt 1 câu ví dụ bằng tiếng Anh có chứa cụm từ trên Flashcard vào khung comment, thầy Ce Phan sẽ sửa lỗi cho bạn.
                                                                                      • 4Làm bài trắc nghiệm ôn tập sau khi bạn đặt đủ 24 câu ví dụ cho 24 Flashcard.
                                                                                      Bắt đầu học