Cụm từ tiếng Anh thông dụng về chủ đề Thiết kế kiến trúc (Building design)

Bài viết giới thiệu tới các bạn những cụm từ tiếng Anh thông dụng nhất khi thực hành sử dụng tiếng Anh về  chủ đề Thiết kế kiến trúc (Building design). Bài học này là một phần trong hệ thống  Timeline Learning.

Để có sự chuẩn bị tốt cho các bài học và thực hành sử dụng nhiều thuật ngữ nhất liên quan tới chủ đề này, các bạn nên thực hành sử dụng các cụm từ tiếng Anh này trong các bài nói, bài viết của mình. Bước căn bản nhất để bạn có thể ghi nhớ tốt hơn là thực hành 2 bước bên dưới.

Các bước thực hành:

– Bước 1: Nghe và đặt câu ví dụ với từng Flashcard

– Bước 2: Làm bài tập thực hành 1,2

(Còn tiếp)

the Bronze Age

the Bronze Age

thời kỳ đồ đồng, thời đại đồ đồng

Collocations
  • the stone age: thời kỳ đồ đá
  • the golden age: thời kỳ hoàng kim
  • the modern age: thời hiện đại
  • the age of microchip: thời đại máy tính điện tử
  • digital age: thời đại kỹ thuật số

The palace was rebuilt toward the end of the Late Bronze Age.

Cung điện được xây dựng lại vào cuối thời kỳ đồ đồng.

    human needs and aspiration

    human needs and aspiration

    nhu cầu và khát vọng của con người

    Collocations
    • aspiration for future: khát vọng về tương lai

    How far does modern domestic architecture satisfy human needs and aspiration ?

    Kiến trúc nhà ở hiện đại thỏa mãn nhu cầu và khát vọng của con người như thế nào? nhiều hay ít?

      air conditioning

      air conditioning

      điều hòa không khí

      Collocations
      • air conditioning systems: hệ thống điều hòa không khí
      • air conditioning equipment : thiết bị điều hòa không khí
      • automatic air conditioning: điều hòa không khí tự động

      Every building in the town has installed a large air conditioning device.

      Mỗi tòa nhà trong thị trấn đều được đặt một thiết bị điều hòa không khí cỡ lớn.

        alloy steel

        alloy steel

        thép hợp kim

        Collocations
        • cast steel: thép đúc

        The walls were built from alloy steel panels, and designed to be fireproof.

        Các bức tường được xây từ các tấm thép hợp kim, và được thiết kế để chống cháy.

          apartment building

          apartment building

          chung cư (tòa nhà có nhiều căn hộ)

          Collocations
          • apartment block/ apartment house: chung cư (tòa nhà có nhiều căn hộ)
          • high-rise apartment building: tòa nhà chung cư cao tầng
          • high-rise building/ apartment: nhà cao tầng/ căn hộ nhiều tầng
          • low-rise building/ apartment: nhà thấp tầng/ căn hộ thấp tầng

          Many apartment buildings have been built around the commercial area in recent years.

          Trong những năm gần đây, nhiều chung cư đã được xây dựng xung quanh các khu vực thương mại.

            famous architect

            famous architect

            kiến trúc sư nổi tiếng

            Collocations
            • (to) employ an architect: thuê một kiến trúc sư

            Many buildings throughout the region were designed by the famous architect.

            Nhiều tòa nhà trong khu vực được thiết kế bởi kiến trúc sư nổi tiếng.

              armoured concrete

              armoured concrete

              bê tông cốt thép

              Collocations
              • dense concrete: bê tông nặng
              • fine concrete: bê tông mịn
              • fibrous concrete: bê tông sợi
              • gas concrete: bê tông xốp
              • glass concrete: bê tông thủy tinh

              The floor of the building was made of armoured concrete.

              Các tầng của tòa nhà được làm từ bê tông cốt thép.

                as- built drawing

                as- built drawing

                bản vẽ hoàn công

                Collocations
                • concept drawing: bản vẽ phác thảo, sơ bộ
                • construction drawing: bản vẽ thi công

                Basic design, master plan as well as as-built drawing were carried out by our company.

                Thiết kế cơ bản, sơ đồ tổng thể cũng như bản vẽ hoàn công được thực hiện bởi công ty của chúng tôi.

                  average load

                  average load

                  tải trọng trung bình

                  Collocations
                  • balanced load: tải trọng đối xứng
                  • basic load: tải trọng cơ bản
                  • bearable load: tải trọng cho phép
                  • equivalent load: tải trọng tương đương
                  • fictitious load: tải trọng ảo
                  • full load: tải trọng toàn phần​ ​

                  The average load of a full-grown camel is about seven hundred pounds.

                  Tải trọng trung bình của một con lạc đà hoàn toàn trưởng thành là khoảng bảy trăm pao.

                    attic window

                    attic window

                    cửa sổ gác mái, cửa sổ gác xếp

                    Collocations
                    • attic bedroom: phòng ngủ ở tầng gác mái
                    • attic room: phòng gác mái, phòng áp mái
                    • attic floor : tầng gác mái, tầng áp mái

                    The house was a sort of bungalow, with most of the rooms on the first floor, and a small second story or attic window.

                    Đó là căn nhà gỗ một tầng, với hầu hết các phòng đều ở lầu 1, và một tầng gác nhỏ ở lầu 2 hoặc cửa sổ gác mái.

                      backfill material

                      backfill material

                      vật liệu để lấp (đất, cát, đá....)

                      The sand was mostly used as the backfill material in the coal mines.

                      Cát chủ yếu được sử dụng như vật liệu để lấp ở các mỏ than.

                        bag of cement

                        bag of cement

                        bao xi măng

                        Collocations
                        • cement factory/ plant: nhà máy xi măng
                        • (to) mix cement: trộn xi măng
                        • cement mixer: máy trộn xi măng
                        • cement motar: vữa xi măng

                        This plant creates 120 million bags of cement each year, with 10 million bags specially earmarked for the domestic market.

                        Nhà máy này tạo ra 120 triệu bao xi măng mỗi năm, với 10 triệu bao, đặc biệt dành riêng cho thị trường trong nước.

                          the balcony of s.th

                          the balcony of s.th

                          ban-công của (cái gì đó)

                          Collocations
                          • a balcony overlooking: từ ban công nhìn ra (cái gì đó)

                          It is easy to watch the local rugby league football from the balconies of this hotel.

                          Rất dễ để xem giải bóng bầu dục của địa phương từ ban công của khách sạn này.

                            reinforcing bar

                            reinforcing bar

                            thanh cốt thép

                            Reinforcing bars are produced in certain sizes, with certain unit weights.

                            Thanh cốt thép được sản xuất với các kích cỡ, đơn vị trọng lượng nhất định.

                              the basement of s.th

                              the basement of s.th

                              tầng hầm (của cái gì đó)

                              Only the basement of this building remains and is now used to house maintenance services.

                              Chỉ có tầng hầm của tòa nhà này vẫn còn và hiện được sử dụng để chứa các dịch vụ bảo trì.

                                steel beam bridge

                                steel beam bridge

                                cầu dầm thép

                                Collocations
                                • bond beam: dầm nối

                                Like many bridges in the area, it was built as a steel beam bridge.

                                Giống như nhiều cây cầu khác trong khu vực, nó được xây như một cầu dầm thép.

                                  load-bearing wall

                                  load-bearing wall

                                  tường chịu lực, tường chống, vách đỡ

                                  The building has a unique style with exterior load-bearing walls and an interior steel frame.

                                  Tòa nhà có một phong cách độc đáo với những bức tường chịu lực bên ngoài và một khung thép bên trong.

                                    bitumen road

                                    bitumen road

                                    đường nhựa, đường trải nhựa

                                    The original bitumen road surface remains, but has been re-surfaced many times.

                                    Mặt đường nhựa ban đầu vẫn còn, nhưng đã được phủ lại rất nhiều lần.

                                      bored pile

                                      bored pile

                                      cọc khoan nhồi

                                      The foundation for the pylon is a circular diaphragm wall with 113 bored piles.

                                      Móng của tòa tháp là một tường vây tròn với 113 cọc khoan nhồi.

                                        (be) constructed of brick

                                        (be) constructed of brick

                                        được xây bằng gạch

                                        All those houses will be constructed of brick.

                                        Tất cả các ngôi nhà đó sẽ được xây bằng gạch.

                                          box girder

                                          box girder

                                          dầm hộp

                                          Collocations
                                          • deck girder: giàn cầu
                                          • concrete box girder: dầm hộp bê tông
                                          • steel box girder : dầm hộp thép

                                          Box girder bridges are commonly used for highway flyovers.

                                          Cầu dầm hộp thường được sử dụng cho các cầu vượt trên đường cao tốc.

                                            (be) demolished

                                            (be) demolished

                                            bị phá hủy

                                            Collocations
                                            • (to) demolish the house/ building/ bridge: phá hủy căn nhà/ tòa nhà/ cây cầu
                                            • (to) demolish the old : phá hủy cái cũ
                                            • demolish the structure : phá hủy cấu trúc

                                            All these old house are going to be demolished.

                                            Tất cả những ngôi nhà cũ này sắp bị phá hủy.

                                              detached villa

                                              detached villa

                                              biệt thự độc lập

                                              Collocations
                                              • duplex villa: biệt thự song lập

                                              Large detached villas, for the middle classes, were built on the southern slopes of Worlebury Hill.

                                              Các biệt thự độc lập cho tầng lớp trung lưu, được xây dựng trên sườn phía nam của Worlebury Hill.

                                                condominium complex

                                                condominium complex

                                                khu chung cư phức hợp

                                                Collocations
                                                • condominium building: tòa nhà chung cư
                                                • condominium apartment: căn hộ chung cư
                                                • condominium development: sự phát triển chung cư

                                                The building is currently being converted into a condominium complex.

                                                Tòa nhà hiện đang được chuyển đổi thành một khu chung cư phức hợp.

                                                  (to) improve efficiency

                                                  (to) improve efficiency

                                                  nâng cao hiệu quả, cải thiện hiệu quả

                                                  Collocations
                                                  • (to) improve the lives of s.o: cải thiện đời sống (của ai đó)
                                                  • (to) improve traffic flow: cải thiệt lưu lượng giao thông
                                                  • (to) improve air quality: cải thiện chất lượng không khí

                                                  To improve efficiency of power stations the operating temperature must be raised.

                                                  Để nâng cao hiệu quả của các nhà máy điện, nhiệt độ hoạt động phải được nâng lên.

                                                    building materials

                                                    building materials

                                                    vật liệu xây dựng

                                                    Collocations
                                                    • building materials company : công ty vật liệu xây dựng
                                                    • building materials business: kinh doanh vật liệu xây dựng

                                                    According to the design, building materials will be recycled and reused, and the use of virgin materials will be minimized.

                                                    Theo thiết kế, vật liệu xây dựng ngôi nhà sẽ là các vật liệu tái chế, vật liệu đã qua sử dụng và hạn chế tối đa sử dụng vật liệu mới nguyên.

                                                    1. Duy Annormally, the solid building is built on the good building materials by owners  

                                                    (to) exploit s.th

                                                    (to) exploit s.th

                                                    khai thác (cái gì đó)

                                                    Lam Dong Stone Export company is assigned to exploit this strong point of the province.

                                                    Công ty xuất khẩu đá Lâm Đồng được phân công khai thác thế mạnh này của tỉnh.

                                                      unique architectural and cultural relic

                                                      unique architectural and cultural relic

                                                      di tích văn hóa và kiến trúc độc đáo

                                                      During those 4 centuries, Hue became an extensive complex of unique architectural and cultural relics.

                                                      Trong suốt thế kỷ thứ IV, Huế đã trở thành một nơi rộng lớn với nhiều di tích văn hóa và kiến trúc độc đáo.

                                                        basic needs

                                                        basic needs

                                                        những nhu cầu căn bản

                                                        Collocations
                                                        • (to) meet basic needs: đáp ứng những nhu cầu căn bản

                                                        The housing problem is one of the basic needs of human.

                                                        Vấn đề nhà ở là một trong những nhu cầu căn bản của con người.

                                                          (to) protect someone from s.th

                                                          (to) protect someone from s.th

                                                          bảo vệ ai đó khỏi điều gì đó

                                                          Collocations
                                                          • (to) protect human rights: bảo vệ nhân quyền
                                                          • (to) protect national security: bảo vệ an ninh quốc gia
                                                          • (to) have/ take responsibility to protect: có trách nhiệm phải bảo vệ (cái gì)

                                                          The houses give comfortable shelter and warmth and protect us from the fury of the storm.

                                                          Nhà ở là nơi cung cấp nơi trú ẩn thoải mái, ấm áp và bảo vệ ta khỏi cơn thịnh nộ của cơn bão.

                                                            reasonable accommodation

                                                            reasonable accommodation

                                                            chỗ ở, nhà ở hợp lý (có giá cả phải chăng)

                                                            Collocations
                                                            • suitable accommodation: phòng ở thích hợp
                                                            • cheap accommodation: phòng ở rẻ tiền
                                                            • temporary accommodation: phòng ở tạm thời
                                                            • rented accommodation: phòng cho thuê
                                                            • simple accommodations: nhà ở đơn giản

                                                            They must make reasonable accommodations to people with different needs.

                                                            Họ phải xây dựng nhiều nhà ở có giá cả hợp lý cho nhiều người với nhiều nhu cầu khác nhau.

                                                              the rapid pace of development

                                                              the rapid pace of development

                                                              phát triển với tốc độ nhanh

                                                              With the rapid pace of population development, constructing complexes with cheap prices is necessary for everyone.

                                                              Với sự phát triển nhanh chóng, nhiều khu phức hợp giá rẻ được xây dựng rất cần thiết cho mọi người.

                                                                (to) use good facilities

                                                                (to) use good facilities

                                                                sử dụng cơ sở vật chất tốt

                                                                People can use good facilities in private hotels.

                                                                Mọi người có thể sử dụng cơ sở vật chất tốt ở trong các khách sạn tư nhân.

                                                                  housing industry

                                                                  housing industry

                                                                  ngành công nghiệp xây dựng nhà ở

                                                                  The housing industry has caused major traffic congestion, noise pollution and wildlife devastation.

                                                                  Ngành công nghiệp xây dựng nhà ở đã gây ra tình trạng ùn tắc giao thông lớn, ô nhiễm tiếng ồn và sự tàn phá đời sống hoang dã.

                                                                    ordinary houses

                                                                    ordinary houses

                                                                    nhà ở thông thường

                                                                    The furniture of ordinary houses of this period was very simple.

                                                                    Đồ nội thất của những ngôi nhà thông thường trong thời kỳ này rất đơn giản.

                                                                      (to) use low quality materials

                                                                      (to) use low quality materials

                                                                      chọn sử dụng những vật liệu kém chất lượng

                                                                      Collocations
                                                                      • high quality materials: vật liệu chất lượng cao
                                                                      • poor-quality material: vật liệu kém chất lượng

                                                                      The construction company is accused many times of using low quality material in construction of roads.

                                                                      Công ty xây dựng này đã bị buộc tội nhiều lần vì sử dụng những vật liệu kém chất lượng trong xây dựng đường giao thông.

                                                                        (to) last for long time

                                                                        (to) last for long time

                                                                        tồn tại trong thời gian dài

                                                                        Collocations
                                                                        • long term duration: (trong) thời gian lâu dài

                                                                        Many of these buildings are very costly and are meant to last for a long time.

                                                                        Nhiều tòa nhà rất mắc tiền đồng nghĩa với việc chúng sẽ tồn tại được trong thời gian dài.

                                                                          (to) feel comfort in s.where

                                                                          (to) feel comfort in s.where

                                                                          cảm giác thoải mái (khi ở đâu đó)

                                                                          I have never felt comfort in such a cramped house.

                                                                          Tôi chưa bao giờ cảm thấy thoải mái khi ở trong một ngôi nhà chật chội như vậy.

                                                                            the old fashion way

                                                                            the old fashion way

                                                                            kiểu cũ

                                                                            Collocations
                                                                            • (be) old-fashioned: lỗi thời, không hợp mốt

                                                                            Many houses is still constructed in the old fashion way.

                                                                            Vẫn còn nhiều ngôi nhà được xây dựng theo kiểu cũ.

                                                                              residential construction

                                                                              residential construction

                                                                              công trình xây dựng dân dụng

                                                                              The most popular method of residential construction in North America is wood-framed construction.

                                                                              Phương pháp phổ biến nhất trong các công trình xây dựng dân dụng ở Bắc Mỹ là cấu trúc xây dựng khung gỗ.

                                                                                kind of architecture

                                                                                kind of architecture

                                                                                loại (kiểu) kiến trúc

                                                                                Our aim is to provide the perfect system for every kind of architecture.

                                                                                Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp hệ thống hoàn hảo cho tất cả các kiểu kiến trúc.

                                                                                  (to) make someone proud and satisfied

                                                                                  (to) make someone proud and satisfied

                                                                                  làm cho ai đó thấy tự hào và thỏa mãn

                                                                                  Houses could make people proud and satisfied with their life.

                                                                                  Nhà cửa có thể làm mọi người cảm thấy tự hào và hài lòng với cuộc sống của họ.

                                                                                    (to) prefer inexpensive price flat

                                                                                    (to) prefer inexpensive price flat

                                                                                    thích nhà ở đơn giản rẻ tiền (phòng trong chung cư)

                                                                                    Collocations
                                                                                    • (to) prefer instant flat: thích căn hộ rẻ tiền (xây dựng nhanh chóng)

                                                                                    Some people prefer flats with inexpensive prices, and they don't bother much about convenience.

                                                                                    Một số người thích nhà ở đơn giản rẻ tiền và họ không bận tâm nhiều về sự tiện nghi.

                                                                                      in the short term

                                                                                      in the short term

                                                                                      trong thời gian ngắn hạn

                                                                                      Collocations
                                                                                      • in the long term: trong thời gian dài hạn

                                                                                      It's hard for us to find a cheap house in the short term.

                                                                                      Trong thời gian ngắn như thế này thì thật khó để tìm một ngôi nhà giá rẻ.

                                                                                        (to) decrease housing inadequate

                                                                                        (to) decrease housing inadequate

                                                                                        giảm thiểu tình trạng không đủ nhà ở

                                                                                        Cheap flats are not only fit people with a limited budget, but also decrease housing inadequate in many crowded cities.

                                                                                        Căn hộ giá rẻ không chỉ phù hợp với những người có ngân sách hạn chế, mà còn giảm thiểu tình trạng không đủ nhà ở trong nhiều thành phố đông đúc.

                                                                                        1. Duy Andeveloping apartment building with cheap price is not only suitable with people with a limited budget, but also decrease housing inadequate.

                                                                                        merits and demerits

                                                                                        merits and demerits

                                                                                        ưu điểm và nhược nhiểm

                                                                                        Collocations
                                                                                        • (to) come up with their merits and demerits: xuất hiện với cả ưu và nhược điểm

                                                                                        House owners need to consider about merits and demerits of their forms of accommodation.

                                                                                        Chủ nhà cần phải xem xét về ưu và nhược điểm của các kiểu nhà ở.

                                                                                          (to) leave heritage and culture behind

                                                                                          (to) leave heritage and culture behind

                                                                                          để lại di sản và văn hóa đằng sau (lưng)

                                                                                          Modernization has resulted in rapid expansion of cities, which has left its heritage and culture behind.

                                                                                          Hiện đại hóa đã dẫn đến sự mở rộng nhanh chóng của thành phố, để lại di sản và văn hóa đằng sau.

                                                                                            (to) transfer to the future generations

                                                                                            (to) transfer to the future generations

                                                                                            chuyển giao tới các thế hệ trong tương lai

                                                                                            Collocations
                                                                                            • (be) passed down to the future generations: được truyền lại cho thế hệ tương lai

                                                                                            Conserving historical works is a means of transferring ancestral legacy to the future generations.

                                                                                            Bảo tồn các công trình lịch sử là một cách để chuyển giao di sản của tổ tiên tới các thế hệ trong tương lai.

                                                                                              Bài tập trắc nghiệm 1
                                                                                              Bài tập trắc nghiệm 2
                                                                                              Kiểm tra kết quả
                                                                                              Close

                                                                                              Chào mừng bạn đến với Hệ thống liên kết cụm từ Vob Mapping!

                                                                                              Hướng dẫn các bước học tập cụm từ tiếng Anh trên website:
                                                                                              • 1Đọc hiểu cụm từ, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ trên mỗi Flashcard.
                                                                                              • 2Nghe âm thanh và đọc lặp lại tối thiểu 5 lần cho mỗi Flashcard.
                                                                                              • 3Đặt 1 câu ví dụ bằng tiếng Anh có chứa cụm từ trên Flashcard vào khung comment, thầy Ce Phan sẽ sửa lỗi cho bạn.
                                                                                              • 4Làm bài trắc nghiệm ôn tập sau khi bạn đặt đủ 24 câu ví dụ cho 24 Flashcard.
                                                                                              Bắt đầu học