Cụm từ tiếng Anh thông dụng về chủ đề Nguồn nước (Water resource)

Bài viết giới thiệu tới các bạn những cụm từ tiếng Anh thông dụng nhất khi thực hành sử dụng tiếng Anh về  Nguồn nước (Water resource). Bài học này là một phần trong chủ đề Every drop counts (Sự quý giá của nguồn nước) và được giới thiệu trên hệ thống  Timeline Learning.

Để có sự chuẩn bị tốt cho các bài học và thực hành sử dụng nhiều thuật ngữ nhất liên quan tới chủ đề này, các bạn nên thực hành sử dụng các cụm từ tiếng Anh này trong các bài nói, bài viết của mình. Bước căn bản nhất để bạn có thể ghi nhớ tốt hơn là thực hành 2 bước bên dưới.

Các bước thực hành:

– Bước 1: Nghe và đặt câu ví dụ với từng Flashcard

– Bước 2: Làm bài tập thực hành 1,2

(Còn tiếp)

water storage tank

water storage tank

bể trữ nước, bể chứa nước

Collocations
  • overhead storage water tank: tháp nước có áp
  • elevated tank: tháp nước, đài nước
  • collecting tank: bình góp, bình thu

A hot water storage tank is wrapped in heat insulation to reduce heat loss and energy consumption.

Một bể chứa nước nóng được bọc trong các vật liệu cách nhiệt để giảm đi sự mất nhiệt và tiêu thụ năng lượng.